Mã giới thiệu và phí của Bitget | Spot, Futures, VIP
BITGET · Spot, Perpetual, Delivery
Trang này tổng hợp mã giới thiệu, link đăng ký, phí spot và futures, ưu đãi token sàn và chính sách VIP của Bitget.
Bảng chính sách VIP
Chính sách VIP
Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)
| Tier | Điều kiện |
|---|---|
| VIP 0 | 30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 0 OR 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 0 OR Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 0 OR TB 30 ngày USDT Số dư tài sản >= 0 OR TB 30 ngày BGB Số dư token >= 0 |
| VIP 1 | 30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 500,000 OR 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 500,000 OR Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 30,000 OR TB 30 ngày USDT Số dư tài sản >= 30,000 OR TB 30 ngày BGB Số dư token >= 6,778 |
| VIP 2 | 30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 2,000,000 OR 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 2,000,000 OR Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 50,000 OR TB 30 ngày USDT Số dư tài sản >= 50,000 OR TB 30 ngày BGB Số dư token >= 11,296 |
| VIP 3 | 30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 8,000,000 OR 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 8,000,000 OR Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 250,000 OR TB 30 ngày USDT Số dư tài sản >= 250,000 OR TB 30 ngày BGB Số dư token >= 56,484 |
| VIP 4 | 30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 30,000,000 OR 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 30,000,000 OR Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 750,000 OR TB 30 ngày USDT Số dư tài sản >= 750,000 OR TB 30 ngày BGB Số dư token >= 169,453 |
| VIP 5 | 30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 50,000,000 OR 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 50,000,000 OR Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 2,000,000 OR TB 30 ngày USDT Số dư tài sản >= 2,000,000 OR TB 30 ngày BGB Số dư token >= 451,875 |
| VIP 6 | 30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 75,000,000 OR 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 75,000,000 OR Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 5,000,000 OR TB 30 ngày USDT Số dư tài sản >= 5,000,000 OR TB 30 ngày BGB Số dư token >= 1,129,688 |
| VIP 7 | 30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 100,000,000 OR 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 100,000,000 OR Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 10,000,000 OR TB 30 ngày USDT Số dư tài sản >= 10,000,000 OR TB 30 ngày BGB Số dư token >= 2,259,376 |
Chính sách VIP
Perpetual (USDT-M)Perpetual (USDC-M)Perpetual (COIN-M)Delivery (COIN-M)
| Tier | Điều kiện |
|---|---|
| VIP 0 | 30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 0 OR 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 0 OR Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 0 OR TB 30 ngày USDT Số dư tài sản >= 0 OR TB 30 ngày BGB Số dư token >= 0 |
| VIP 1 | 30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 5,000,000 OR 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 5,000,000 OR Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 30,000 OR TB 30 ngày USDT Số dư tài sản >= 30,000 OR TB 30 ngày BGB Số dư token >= 6,778 |
| VIP 2 | 30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 10,000,000 OR 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 10,000,000 OR Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 50,000 OR TB 30 ngày USDT Số dư tài sản >= 50,000 OR TB 30 ngày BGB Số dư token >= 11,296 |
| VIP 3 | 30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 20,000,000 OR 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 20,000,000 OR Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 250,000 OR TB 30 ngày USDT Số dư tài sản >= 250,000 OR TB 30 ngày BGB Số dư token >= 56,484 |
| VIP 4 | 30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 50,000,000 OR 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 50,000,000 OR Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 750,000 OR TB 30 ngày USDT Số dư tài sản >= 750,000 OR TB 30 ngày BGB Số dư token >= 169,453 |
| VIP 5 | 30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 100,000,000 OR 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 100,000,000 OR Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 2,000,000 OR TB 30 ngày USDT Số dư tài sản >= 2,000,000 OR TB 30 ngày BGB Số dư token >= 451,875 |
| VIP 6 | 30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 300,000,000 OR 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 300,000,000 OR Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 5,000,000 OR TB 30 ngày USDT Số dư tài sản >= 5,000,000 OR TB 30 ngày BGB Số dư token >= 1,129,688 |
| VIP 7 | 30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 1,000,000,000 OR 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 1,000,000,000 OR Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 10,000,000 OR TB 30 ngày USDT Số dư tài sản >= 10,000,000 OR TB 30 ngày BGB Số dư token >= 2,259,376 |
Spot Bảng phí
Spot Phí
Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)
| Tier | Maker | Taker | BGB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0.1% | 0.1% | 20% |
| VIP 1 | 0.08% | 0.08% | 20% |
| VIP 2 | 0.065% | 0.07% | 20% |
| VIP 3 | 0.05% | 0.06% | 20% |
| VIP 4 | 0.04% | 0.05% | 20% |
| VIP 5 | 0.03% | 0.04% | 20% |
| VIP 6 | 0.02% | 0.035% | 20% |
| VIP 7 | 0% | 0.03% | 20% |
Perpetual Bảng phí
Perpetual Phí
Perpetual (USDT-M)Perpetual (USDC-M)Perpetual (COIN-M)
| Tier | Maker | Taker | BGB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0.02% | 0.06% | - |
| VIP 1 | 0.019% | 0.06% | - |
| VIP 2 | 0.016% | 0.04% | - |
| VIP 3 | 0.014% | 0.0375% | - |
| VIP 4 | 0.012% | 0.035% | - |
| VIP 5 | 0.01% | 0.032% | - |
| VIP 6 | 0.008% | 0.03% | - |
| VIP 7 | 0% | 0.02% | - |
Delivery Bảng phí
Delivery Phí
Delivery (COIN-M)
| Tier | Maker | Taker | BGB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0.02% | 0.06% | - |
| VIP 1 | 0.019% | 0.06% | - |
| VIP 2 | 0.016% | 0.04% | - |
| VIP 3 | 0.014% | 0.0375% | - |
| VIP 4 | 0.012% | 0.035% | - |
| VIP 5 | 0.01% | 0.032% | - |
| VIP 6 | 0.008% | 0.03% | - |
| VIP 7 | 0% | 0.02% | - |
Chính sách phí chính thức
So sánh phổ biến
So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.
Bitget mã giới thiệu / mã mời / mã khuyến mãi
Bitget mã giới thiệuBitget mã mờiBitget mã khuyến mãiBitget thưởng đăng kýBitget giảm phí giao dịchBitget ưu đãi người mới