Mã giới thiệu và phí của MEXC | Spot, Futures, VIP
MEXC · Spot, Perpetual
Trang này tổng hợp mã giới thiệu, link đăng ký, phí spot và futures, ưu đãi token sàn và chính sách VIP của MEXC.
Bảng chính sách VIP
Chính sách VIP
Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)Perpetual (USDT-M)Perpetual (USDC-M)Perpetual (COIN-M)
| Tier | Điều kiện |
|---|---|
| Base | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 0 |
Spot Bảng phí
Spot Phí
Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)
| Tier | Maker | Taker | MX KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Base | 0% | 0.05% | 20% |
Spot Phí
Spot (USDC)
| Tier | Maker | Taker | MX KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Base | 0% | 0% | - |
Perpetual Bảng phí
Perpetual Phí
Perpetual (USDT-M)Perpetual (USDC-M)
| Tier | Maker | Taker | MX KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Base | 0% | 0.04% | - |
Perpetual Phí
Perpetual (COIN-M)
| Tier | Maker | Taker | MX KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Base | 0.01% | 0.04% | - |
Chính sách phí chính thức
So sánh phổ biến
So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.
MEXC mã giới thiệu / mã mời / mã khuyến mãi
MEXC mã giới thiệuMEXC mã mờiMEXC mã khuyến mãiMEXC thưởng đăng kýMEXC giảm phí giao dịchMEXC ưu đãi người mới