So sánh phí giữa Deribit và OKX

So sánh phí spot, futures, delivery và options, ưu đãi token sàn và ưu đãi mã giới thiệu giữa Deribit và OKX theo cùng một chuẩn.

Ưu đãi tối đa-
Mã giới thiệu-
Ưu đãi tối đa-
Mã giới thiệu50064400
WIN146

Điểm chốt nhanh

Tóm tắt theo từng thị trường xem sàn nào có lợi hơn dựa trên phí taker sau giảm.

Cách tính tier này chỉ giả định theo khối lượng giao dịch 30 ngày. Các điều kiện khác như tỷ trọng API, số dư tài sản hoặc số dư token chưa được phản ánh.
Đặt lại

Gợi ý theo phong cách giao dịch

Tóm tắt nhanh bằng câu để bạn thấy trước sàn nào có lợi hơn theo từng tiêu chí, trước khi đọc toàn bộ bảng.

Nếu bạn chủ yếu dùng lệnh giới hạn

Deribit

5/5

Deribit có lợi hơn ở phí lệnh giới hạn. Trong 5 mục có thể so sánh, sàn này dẫn trước ở 5 mục. Chênh lệch lớn nhất là Spot · phí lệnh giới hạn.

Ở khung chênh lệch lớn nhất, bạn tiết kiệm khoảng 5,500 USDT/tháng so với OKX.

Hiện đang tính theo khối lượng 30 ngày 10,000,000 USDT.

Nếu bạn thường dùng lệnh thị trường

OKX

3/5

OKX có lợi hơn ở phí lệnh thị trường. Trong 5 mục có thể so sánh, sàn này dẫn trước ở 3 mục. Chênh lệch lớn nhất là Options · phí lệnh thị trường.

Ở khung chênh lệch lớn nhất, bạn tiết kiệm khoảng 2,000 USDT/tháng so với Deribit.

Hiện đang tính theo khối lượng 30 ngày 10,000,000 USDT.

Xem nhanh các so sánh trọng tâm

Ưu tiên hiển thị ngắn gọn những mục so sánh có chênh lệch lớn trước.

Spot

Deribit

Miễn phí
SpotSpot (tiêu chuẩn)Taker

Xét theo phí lệnh thị trường, mức phí tại Deribit thấp hơn mức phí tại OKX 0.065%. Tại Deribit, bạn giao dịch không mất phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 6,500 USDT/tháng so với OKX.

Deribit0%
OKX0.065%
Spot

Deribit

Miễn phí
SpotSpot (USDT)Taker

Xét theo phí lệnh thị trường, mức phí tại Deribit thấp hơn mức phí tại OKX 0.065%. Tại Deribit, bạn giao dịch không mất phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 6,500 USDT/tháng so với OKX.

Deribit0%
OKX0.065%
Spot

Deribit

Miễn phí
SpotSpot (tiêu chuẩn)Maker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Deribit thấp hơn mức phí tại OKX 0.055%. Tại Deribit, bạn giao dịch không mất phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 5,500 USDT/tháng so với OKX.

Deribit0%
OKX0.055%
Spot

Deribit

Miễn phí
SpotSpot (USDT)Maker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Deribit thấp hơn mức phí tại OKX 0.055%. Tại Deribit, bạn giao dịch không mất phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 5,500 USDT/tháng so với OKX.

Deribit0%
OKX0.055%
Xem thêm 6 cơ hội
Options

Deribit

Được hoàn phí
OptionsMaker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Deribit thấp hơn mức phí tại OKX 0.03%. Tại Deribit, bạn được hoàn lại 0.01% cho mỗi giao dịch.

Bạn tiết kiệm khoảng 3,000 USDT/tháng so với OKX.

Deribit-0.01%
OKX0.02%
Delivery

Deribit

Miễn phí
DeliveryDelivery (COIN-M)Maker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Deribit thấp hơn mức phí tại OKX 0.018%. Tại Deribit, bạn giao dịch không mất phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 1,800 USDT/tháng so với OKX.

Deribit0%
OKX0.018%
Perpetual

Deribit

Miễn phí
PerpetualPerpetual (COIN-M)Maker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Deribit thấp hơn mức phí tại OKX 0.018%. Tại Deribit, bạn giao dịch không mất phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 1,800 USDT/tháng so với OKX.

Deribit0%
OKX0.018%
Options

OKX

Chỉ trả 1/1.7 mức phí
OptionsTaker

Xét theo phí lệnh thị trường, mức phí tại OKX thấp hơn mức phí tại Deribit 0.02%. Tại OKX, bạn chỉ trả 1/1.7 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 2,000 USDT/tháng so với Deribit.

OKX0.03%
Deribit0.05%
Delivery

OKX

Chỉ trả 1/1.3 mức phí
DeliveryDelivery (COIN-M)Taker

Xét theo phí lệnh thị trường, mức phí tại OKX thấp hơn mức phí tại Deribit 0.01%. Tại OKX, bạn chỉ trả 1/1.3 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 1,000 USDT/tháng so với Deribit.

OKX0.04%
Deribit0.05%
Perpetual

OKX

Chỉ trả 1/1.3 mức phí
PerpetualPerpetual (COIN-M)Taker

Xét theo phí lệnh thị trường, mức phí tại OKX thấp hơn mức phí tại Deribit 0.01%. Tại OKX, bạn chỉ trả 1/1.3 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 1,000 USDT/tháng so với Deribit.

OKX0.04%
Deribit0.05%

So sánh thị trường chính

Phí cơ bản, ưu đãi token sàn, phí sau giảm và mức giảm qua mã giới thiệu được sắp theo cùng một cấu trúc cột.

WIN
40
Spot (tiêu chuẩn)
LOSE
Tier 0TierVIP 3
0.0000%Phí maker cơ bản0.0550%
0.0000%Phí taker cơ bản0.0650%
0.0000%Phí maker sau giảm0.0550%
0.0000%Phí taker sau giảm0.0650%
-Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
WIN
40
Spot (USDT)
LOSE
Tier 0TierVIP 3
0.0000%Phí maker cơ bản0.0550%
0.0000%Phí taker cơ bản0.0650%
0.0000%Phí maker sau giảm0.0550%
0.0000%Phí taker sau giảm0.0650%
-Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TIE
22
Perpetual (COIN-M)
TIE
Tier 0TierVIP 1
0.0000%Phí maker cơ bản0.0180%
0.0500%Phí taker cơ bản0.0400%
0.0000%Phí maker sau giảm0.0180%
0.0500%Phí taker sau giảm0.0400%
-Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TIE
22
Delivery (COIN-M)
TIE
StandardTierVIP 1
0.0000%Phí maker cơ bản0.0180%
0.0500%Phí taker cơ bản0.0400%
0.0000%Phí maker sau giảm0.0180%
0.0500%Phí taker sau giảm0.0400%
-Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TIE
22
Options
TIE
StandardTierVIP 3
-0.0100%Phí maker cơ bản0.0200%
0.0500%Phí taker cơ bản0.0300%
-0.0100%Phí maker sau giảm0.0200%
0.0500%Phí taker sau giảm0.0300%
-Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-09 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-06 · Chính sách phí chính thức ↗

So sánh phổ biến

So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.