Chi tiết chính sách VIP và phí của OKX
Referral code đối tác chính thức OKX giảm phí tối đa 20% cho tài khoản mới. Áp dụng ngay sau khi đăng ký. Thị trường áp dụng ưu đãi: Spot, Futures, Delivery, Options. Xem thêm các chi tiết ưu đãi khác.
SpotPerpetualDeliveryOptions
Chính sách phí chính thức
Ngày kiểm tra chính sách
2026-04-12
Phân đoạn
7
Token sàn
OKB
Exchange token discount
-
Giảm qua mã giới thiệu
mức giảm phí giao dịch trọn đời đến20%
Mã giới thiệu
Đối tác
KICKBACK7Trang đăng ký
Bảng chính sách VIP
Chính sách VIP
Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)
| Tier | Điều kiện |
|---|---|
| Regular user | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 0 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 0 |
| VIP 1 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 1,000,000 |
| VIP 2 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 250,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 5,000,000 |
| VIP 3 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 500,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 10,000,000 |
| VIP 4 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 20,000,000 |
| VIP 5 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 5,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 100,000,000 |
| VIP 6 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 10,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 200,000,000 |
| VIP 7 | 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 500,000,000 |
| VIP 8 | 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 1,000,000,000 |
| VIP 9 | 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 5,000,000,000 |
Chính sách VIP
Perpetual (USDT-M)Perpetual (COIN-M)Delivery (USDT)Delivery (COIN-M)
| Tier | Điều kiện |
|---|---|
| Regular user | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 0 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 0 |
| VIP 1 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 10,000,000 |
| VIP 2 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 250,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 50,000,000 |
| VIP 3 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 500,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 100,000,000 |
| VIP 4 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 200,000,000 |
| VIP 5 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 5,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 600,000,000 |
| VIP 6 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 10,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 1,000,000,000 |
| VIP 7 | 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 1,500,000,000 |
| VIP 8 | 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 2,000,000,000 |
| VIP 9 | 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 20,000,000,000 |
Chính sách VIP
Options
| Tier | Điều kiện |
|---|---|
| Regular user | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 0 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 0 |
| VIP 1 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 3,000,000 |
| VIP 2 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 250,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 5,000,000 |
| VIP 3 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 500,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 10,000,000 |
| VIP 4 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 25,000,000 |
| VIP 5 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 5,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 50,000,000 |
| VIP 6 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 10,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 100,000,000 |
| VIP 7 | 30 ngày USD Khối lượng Options >= 1,500,000,000 |
| VIP 8 | 30 ngày USD Khối lượng Options >= 2,000,000,000 |
| VIP 9 | 30 ngày USD Khối lượng Options >= 20,000,000,000 |
Spot Bảng phí
Spot Phí
Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)
| Tier | Maker | Taker | OKB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Regular user | 0.08% | 0.1% | - |
| VIP 1 | 0.0675% | 0.08% | - |
| VIP 2 | 0.06% | 0.07% | - |
| VIP 3 | 0.055% | 0.065% | - |
| VIP 4 | 0.03% | 0.045% | - |
| VIP 5 | 0.025% | 0.035% | - |
| VIP 6 | 0% | 0.03% | - |
| VIP 7 | -0.002% | 0.025% | - |
| VIP 8 | -0.005% | 0.02% | - |
| VIP 9 | -0.0075% | 0.0175% | - |
Perpetual Bảng phí
Perpetual Phí
Perpetual (USDT-M)Perpetual (COIN-M)
| Tier | Maker | Taker | OKB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Regular user | 0.02% | 0.05% | - |
| VIP 1 | 0.018% | 0.04% | - |
| VIP 2 | 0.013% | 0.035% | - |
| VIP 3 | 0.01% | 0.028% | - |
| VIP 4 | 0.008% | 0.027% | - |
| VIP 5 | 0.005% | 0.026% | - |
| VIP 6 | 0% | 0.025% | - |
| VIP 7 | -0.002% | 0.02% | - |
| VIP 8 | -0.005% | 0.02% | - |
| VIP 9 | -0.005% | 0.015% | - |
Delivery Bảng phí
Delivery Phí
Delivery (USDT)Delivery (COIN-M)
| Tier | Maker | Taker | OKB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Regular user | 0.02% | 0.05% | - |
| VIP 1 | 0.018% | 0.04% | - |
| VIP 2 | 0.013% | 0.035% | - |
| VIP 3 | 0.01% | 0.028% | - |
| VIP 4 | 0.008% | 0.027% | - |
| VIP 5 | 0.005% | 0.026% | - |
| VIP 6 | 0% | 0.025% | - |
| VIP 7 | -0.002% | 0.02% | - |
| VIP 8 | -0.005% | 0.02% | - |
| VIP 9 | -0.005% | 0.015% | - |
Options Bảng phí
Options Phí
Options
| Tier | Maker | Taker | OKB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Regular user | 0.03% | 0.03% | - |
| VIP 1 | 0.028% | 0.03% | - |
| VIP 2 | 0.025% | 0.03% | - |
| VIP 3 | 0.02% | 0.03% | - |
| VIP 4 | 0.02% | 0.025% | - |
| VIP 5 | 0.015% | 0.02% | - |
| VIP 6 | 0.01% | 0.02% | - |
| VIP 7 | -0.005% | 0.015% | - |
| VIP 8 | -0.01% | 0.015% | - |
| VIP 9 | -0.01% | 0.013% | - |
Chính sách phí chính thức
Tìm các sàn rẻ hơn cho thiết lập của bạn
Check which exchange comes out cheaper under your current fee setup before you switch.
So sánh phổ biến
So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.