Mã giới thiệu và phí của OKX | Spot, Futures, VIP
OKX · Spot, Perpetual, Delivery, Options
Trang này tổng hợp mã giới thiệu, link đăng ký, phí spot và futures, ưu đãi token sàn và chính sách VIP của OKX.
Bảng chính sách VIP
Chính sách VIP
Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)
| Tier | Điều kiện |
|---|---|
| Regular user | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 0 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 0 |
| VIP 1 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 1,000,000 |
| VIP 2 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 250,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 5,000,000 |
| VIP 3 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 500,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 10,000,000 |
| VIP 4 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 20,000,000 |
| VIP 5 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 5,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 100,000,000 |
| VIP 6 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 10,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 200,000,000 |
| VIP 7 | 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 500,000,000 |
| VIP 8 | 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 1,000,000,000 |
| VIP 9 | 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 5,000,000,000 |
Chính sách VIP
Perpetual (USDT-M)Perpetual (COIN-M)Delivery (USDT)Delivery (COIN-M)
| Tier | Điều kiện |
|---|---|
| Regular user | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 0 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 0 |
| VIP 1 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 10,000,000 |
| VIP 2 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 250,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 50,000,000 |
| VIP 3 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 500,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 100,000,000 |
| VIP 4 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 200,000,000 |
| VIP 5 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 5,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 600,000,000 |
| VIP 6 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 10,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 1,000,000,000 |
| VIP 7 | 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 1,500,000,000 |
| VIP 8 | 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 2,000,000,000 |
| VIP 9 | 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 20,000,000,000 |
Chính sách VIP
Options
| Tier | Điều kiện |
|---|---|
| Regular user | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 0 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 0 |
| VIP 1 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 3,000,000 |
| VIP 2 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 250,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 5,000,000 |
| VIP 3 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 500,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 10,000,000 |
| VIP 4 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 25,000,000 |
| VIP 5 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 5,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 50,000,000 |
| VIP 6 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 10,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 100,000,000 |
| VIP 7 | 30 ngày USD Khối lượng Options >= 1,500,000,000 |
| VIP 8 | 30 ngày USD Khối lượng Options >= 2,000,000,000 |
| VIP 9 | 30 ngày USD Khối lượng Options >= 20,000,000,000 |
Spot Bảng phí
Spot Phí
Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)
| Tier | Maker | Taker | OKB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Regular user | 0.08% | 0.1% | - |
| VIP 1 | 0.0675% | 0.08% | - |
| VIP 2 | 0.06% | 0.07% | - |
| VIP 3 | 0.055% | 0.065% | - |
| VIP 4 | 0.03% | 0.045% | - |
| VIP 5 | 0.025% | 0.035% | - |
| VIP 6 | 0% | 0.03% | - |
| VIP 7 | -0.002% | 0.025% | - |
| VIP 8 | -0.005% | 0.02% | - |
| VIP 9 | -0.0075% | 0.0175% | - |
Perpetual Bảng phí
Perpetual Phí
Perpetual (USDT-M)Perpetual (COIN-M)
| Tier | Maker | Taker | OKB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Regular user | 0.02% | 0.05% | - |
| VIP 1 | 0.018% | 0.04% | - |
| VIP 2 | 0.013% | 0.035% | - |
| VIP 3 | 0.01% | 0.028% | - |
| VIP 4 | 0.008% | 0.027% | - |
| VIP 5 | 0.005% | 0.026% | - |
| VIP 6 | 0% | 0.025% | - |
| VIP 7 | -0.002% | 0.02% | - |
| VIP 8 | -0.005% | 0.02% | - |
| VIP 9 | -0.005% | 0.015% | - |
Delivery Bảng phí
Delivery Phí
Delivery (USDT)Delivery (COIN-M)
| Tier | Maker | Taker | OKB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Regular user | 0.02% | 0.05% | - |
| VIP 1 | 0.018% | 0.04% | - |
| VIP 2 | 0.013% | 0.035% | - |
| VIP 3 | 0.01% | 0.028% | - |
| VIP 4 | 0.008% | 0.027% | - |
| VIP 5 | 0.005% | 0.026% | - |
| VIP 6 | 0% | 0.025% | - |
| VIP 7 | -0.002% | 0.02% | - |
| VIP 8 | -0.005% | 0.02% | - |
| VIP 9 | -0.005% | 0.015% | - |
Options Bảng phí
Options Phí
Options
| Tier | Maker | Taker | OKB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Regular user | 0.03% | 0.03% | - |
| VIP 1 | 0.028% | 0.03% | - |
| VIP 2 | 0.025% | 0.03% | - |
| VIP 3 | 0.02% | 0.03% | - |
| VIP 4 | 0.02% | 0.025% | - |
| VIP 5 | 0.015% | 0.02% | - |
| VIP 6 | 0.01% | 0.02% | - |
| VIP 7 | -0.005% | 0.015% | - |
| VIP 8 | -0.01% | 0.015% | - |
| VIP 9 | -0.01% | 0.013% | - |
Chính sách phí chính thức
So sánh phổ biến
So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.
OKX mã giới thiệu / mã mời / mã khuyến mãi
OKX mã giới thiệuOKX mã mờiOKX mã khuyến mãiOKX thưởng đăng kýOKX giảm phí giao dịchOKX ưu đãi người mới