Mã giới thiệu và phí của OKX | Spot, Futures, VIP

OKX · Spot, Perpetual, Delivery, Options

Trang này tổng hợp mã giới thiệu, link đăng ký, phí spot và futures, ưu đãi token sàn và chính sách VIP của OKX.

Token sàn
OKB
Phân đoạn7
Ngày kiểm tra chính sách2026-03-11
Mã giới thiệu
-50064400
Trang đăng kýTham gia →

Bảng chính sách VIP

Chính sách VIP

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
Regular user
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 0
OR
30 ngày USD Khối lượng Spot >= 0
VIP 1
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Spot >= 1,000,000
VIP 2
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 250,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Spot >= 5,000,000
VIP 3
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 500,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Spot >= 10,000,000
VIP 4
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Spot >= 20,000,000
VIP 5
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 5,000,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Spot >= 100,000,000
VIP 6
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 10,000,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Spot >= 200,000,000
VIP 7
30 ngày USD Khối lượng Spot >= 500,000,000
VIP 8
30 ngày USD Khối lượng Spot >= 1,000,000,000
VIP 9
30 ngày USD Khối lượng Spot >= 5,000,000,000

Chính sách VIP

Perpetual (USDT-M)Perpetual (COIN-M)Delivery (USDT)Delivery (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
Regular user
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 0
OR
30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 0
VIP 1
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 10,000,000
VIP 2
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 250,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 50,000,000
VIP 3
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 500,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 100,000,000
VIP 4
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 200,000,000
VIP 5
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 5,000,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 600,000,000
VIP 6
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 10,000,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 1,000,000,000
VIP 7
30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 1,500,000,000
VIP 8
30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 2,000,000,000
VIP 9
30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 20,000,000,000

Chính sách VIP

Options
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
Regular user
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 0
OR
30 ngày USD Khối lượng Options >= 0
VIP 1
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Options >= 3,000,000
VIP 2
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 250,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Options >= 5,000,000
VIP 3
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 500,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Options >= 10,000,000
VIP 4
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Options >= 25,000,000
VIP 5
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 5,000,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Options >= 50,000,000
VIP 6
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 10,000,000
OR
30 ngày USD Khối lượng Options >= 100,000,000
VIP 7
30 ngày USD Khối lượng Options >= 1,500,000,000
VIP 8
30 ngày USD Khối lượng Options >= 2,000,000,000
VIP 9
30 ngày USD Khối lượng Options >= 20,000,000,000

Spot Bảng phí

Spot Phí

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerOKB KICKBACK
Regular user0.08%0.1%-
VIP 10.0675%0.08%-
VIP 20.06%0.07%-
VIP 30.055%0.065%-
VIP 40.03%0.045%-
VIP 50.025%0.035%-
VIP 60%0.03%-
VIP 7-0.002%0.025%-
VIP 8-0.005%0.02%-
VIP 9-0.0075%0.0175%-

Perpetual Bảng phí

Perpetual Phí

Perpetual (USDT-M)Perpetual (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerOKB KICKBACK
Regular user0.02%0.05%-
VIP 10.018%0.04%-
VIP 20.013%0.035%-
VIP 30.01%0.028%-
VIP 40.008%0.027%-
VIP 50.005%0.026%-
VIP 60%0.025%-
VIP 7-0.002%0.02%-
VIP 8-0.005%0.02%-
VIP 9-0.005%0.015%-

Delivery Bảng phí

Delivery Phí

Delivery (USDT)Delivery (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerOKB KICKBACK
Regular user0.02%0.05%-
VIP 10.018%0.04%-
VIP 20.013%0.035%-
VIP 30.01%0.028%-
VIP 40.008%0.027%-
VIP 50.005%0.026%-
VIP 60%0.025%-
VIP 7-0.002%0.02%-
VIP 8-0.005%0.02%-
VIP 9-0.005%0.015%-

Options Bảng phí

Options Phí

Options
Đã kiểm tra 2026-03-06 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerOKB KICKBACK
Regular user0.03%0.03%-
VIP 10.028%0.03%-
VIP 20.025%0.03%-
VIP 30.02%0.03%-
VIP 40.02%0.025%-
VIP 50.015%0.02%-
VIP 60.01%0.02%-
VIP 7-0.005%0.015%-
VIP 8-0.01%0.015%-
VIP 9-0.01%0.013%-

Chính sách phí chính thức

OKX mã giới thiệu / mã mời / mã khuyến mãi

OKX mã giới thiệuOKX mã mờiOKX mã khuyến mãiOKX thưởng đăng kýOKX giảm phí giao dịchOKX ưu đãi người mới