So sánh phí giữa Bitget và OKX

So sánh phí spot, futures, delivery và options, ưu đãi token sàn và ưu đãi mã giới thiệu giữa Bitget và OKX theo cùng một chuẩn.

Ưu đãi tối đa20%
Mã giới thiệuĐối tácreftable
Ưu đãi tối đa-
Mã giới thiệu50064400
WIN160

Điểm chốt nhanh

Tóm tắt theo từng thị trường xem sàn nào có lợi hơn dựa trên phí taker sau giảm.

Cách tính tier này chỉ giả định theo khối lượng giao dịch 30 ngày. Các điều kiện khác như tỷ trọng API, số dư tài sản hoặc số dư token chưa được phản ánh.
Đặt lại

Gợi ý theo phong cách giao dịch

Tóm tắt nhanh bằng câu để bạn thấy trước sàn nào có lợi hơn theo từng tiêu chí, trước khi đọc toàn bộ bảng.

Nếu bạn dùng cả lệnh thị trường lẫn lệnh giới hạn

Bitget

7/10

Bitget nhỉnh hơn ở cả phí maker và taker sau giảm. Trong 10 mục có thể so sánh, sàn này chiếm ưu thế ở 7 mục. Chênh lệch lớn nhất là Spot · phí lệnh giới hạn.

Ở khung chênh lệch lớn nhất, bạn tiết kiệm khoảng 1,500 USDT/tháng so với OKX.

Hiện đang tính theo khối lượng 30 ngày 10,000,000 USDT.

Xem nhanh các so sánh trọng tâm

Ưu tiên hiển thị ngắn gọn những mục so sánh có chênh lệch lớn trước.

Spot

Bitget

Chỉ trả 1/1.4 mức phí
SpotSpot (tiêu chuẩn)Maker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Bitget thấp hơn mức phí tại OKX 0.015%. Tại Bitget, bạn chỉ trả 1/1.4 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 1,500 USDT/tháng so với OKX.

Bitget0.04%
OKX0.055%
Spot

Bitget

Chỉ trả 1/1.4 mức phí
SpotSpot (USDT)Maker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Bitget thấp hơn mức phí tại OKX 0.015%. Tại Bitget, bạn chỉ trả 1/1.4 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 1,500 USDT/tháng so với OKX.

Bitget0.04%
OKX0.055%
Spot

Bitget

Chỉ trả 1/1.4 mức phí
SpotSpot (tiêu chuẩn)Taker

Xét theo phí lệnh thị trường, mức phí tại Bitget thấp hơn mức phí tại OKX 0.017%. Tại Bitget, bạn chỉ trả 1/1.4 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 1,700 USDT/tháng so với OKX.

Bitget0.048%
OKX0.065%
Spot

Bitget

Chỉ trả 1/1.4 mức phí
SpotSpot (USDT)Taker

Xét theo phí lệnh thị trường, mức phí tại Bitget thấp hơn mức phí tại OKX 0.017%. Tại Bitget, bạn chỉ trả 1/1.4 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 1,700 USDT/tháng so với OKX.

Bitget0.048%
OKX0.065%
Xem thêm 3 cơ hội
Delivery

Bitget

Chỉ trả 1/1.1 mức phí
DeliveryDelivery (COIN-M)Maker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Bitget thấp hơn mức phí tại OKX 0.002%. Tại Bitget, bạn chỉ trả 1/1.1 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 200 USDT/tháng so với OKX.

Bitget0.016%
OKX0.018%
Perpetual

Bitget

Chỉ trả 1/1.1 mức phí
PerpetualPerpetual (USDT-M)Maker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Bitget thấp hơn mức phí tại OKX 0.002%. Tại Bitget, bạn chỉ trả 1/1.1 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 200 USDT/tháng so với OKX.

Bitget0.016%
OKX0.018%
Perpetual

Bitget

Chỉ trả 1/1.1 mức phí
PerpetualPerpetual (COIN-M)Maker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Bitget thấp hơn mức phí tại OKX 0.002%. Tại Bitget, bạn chỉ trả 1/1.1 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 200 USDT/tháng so với OKX.

Bitget0.016%
OKX0.018%

So sánh thị trường chính

Phí cơ bản, ưu đãi token sàn, phí sau giảm và mức giảm qua mã giới thiệu được sắp theo cùng một cấu trúc cột.

WIN
50
Spot (tiêu chuẩn)
LOSE
VIP 3TierVIP 3
0.0500%Phí maker cơ bản0.0550%
0.0600%Phí taker cơ bản0.0650%
0.0400%Phí maker sau giảm0.0550%
0.0480%Phí taker sau giảm0.0650%
20%Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
WIN
50
Spot (USDT)
LOSE
VIP 3TierVIP 3
0.0500%Phí maker cơ bản0.0550%
0.0600%Phí taker cơ bản0.0650%
0.0400%Phí maker sau giảm0.0550%
0.0480%Phí taker sau giảm0.0650%
20%Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
WIN
20
Perpetual (USDT-M)
LOSE
VIP 2TierVIP 1
0.0160%Phí maker cơ bản0.0180%
0.0400%Phí taker cơ bản0.0400%
0.0160%Phí maker sau giảm0.0180%
0.0400%Phí taker sau giảm0.0400%
-Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
WIN
20
Perpetual (COIN-M)
LOSE
VIP 2TierVIP 1
0.0160%Phí maker cơ bản0.0180%
0.0400%Phí taker cơ bản0.0400%
0.0160%Phí maker sau giảm0.0180%
0.0400%Phí taker sau giảm0.0400%
-Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
WIN
20
Delivery (COIN-M)
LOSE
VIP 2TierVIP 1
0.0160%Phí maker cơ bản0.0180%
0.0400%Phí taker cơ bản0.0400%
0.0160%Phí maker sau giảm0.0180%
0.0400%Phí taker sau giảm0.0400%
-Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗

So sánh phổ biến

So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.