BINGX

Chi tiết chính sách VIP và phí của BingX

Referral code BingX có ưu đãi riêng cho tài khoản mới. Áp dụng ngay sau khi đăng ký. Thị trường áp dụng ưu đãi: Spot, Futures. Xem thêm các chi tiết ưu đãi khác.

SpotPerpetual
Ngày kiểm tra chính sách
2026-04-12
Phân đoạn
6
Token sàn
-
Exchange token discount
-
Giảm qua mã giới thiệu
-
Mã giới thiệu
-

Bảng chính sách VIP

Chính sách VIP

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
VIP 0
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 0
OR
1 ngày USDT Số dư tài sản >= 0
VIP 1
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 1,000,000
OR
1 ngày USDT Số dư tài sản >= 50,000
VIP 2
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 2,000,000
OR
1 ngày USDT Số dư tài sản >= 200,000
VIP 3
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 4,000,000
OR
1 ngày USDT Số dư tài sản >= 1,000,000
VIP 4
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 6,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20%
OR
1 ngày USDT Số dư tài sản >= 2,000,000
VIP 5
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 8,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20%
OR
1 ngày USDT Số dư tài sản >= 3,000,000
Supreme VIP
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 15,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20%

Chính sách VIP

Perpetual (USDT-M)Perpetual (USDC-M)Perpetual (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
VIP 0
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 0
OR
1 ngày USDT Số dư tài sản >= 0
VIP 1
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 10,000,000
OR
1 ngày USDT Số dư tài sản >= 50,000
VIP 2
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 20,000,000
OR
1 ngày USDT Số dư tài sản >= 200,000
VIP 3
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 50,000,000
OR
1 ngày USDT Số dư tài sản >= 1,000,000
VIP 4
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 100,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20%
OR
1 ngày USDT Số dư tài sản >= 2,000,000
VIP 5
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 200,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20%
OR
1 ngày USDT Số dư tài sản >= 3,000,000
Supreme VIP
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 600,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20%

Spot Bảng phí

Spot Phí

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerƯu đãi token sàn
VIP 00.1%0.1%-
VIP 10.035%0.06%-
VIP 20.02%0.05%-
VIP 30.015%0.045%-
VIP 40.0125%0.0375%-
VIP 50.01%0.0325%-
Supreme VIP0.005%0.02%-

Perpetual Bảng phí

Perpetual Phí

Perpetual (USDT-M)Perpetual (USDC-M)Perpetual (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerƯu đãi token sàn
VIP 00.02%0.05%-
VIP 10.014%0.04%-
VIP 20.012%0.0375%-
VIP 30.01%0.035%-
VIP 40.008%0.0315%-
VIP 50.006%0.03%-
Supreme VIP0%0.028%-

Chính sách phí chính thức

Tìm các sàn rẻ hơn cho thiết lập của bạn

Check which exchange comes out cheaper under your current fee setup before you switch.

Xem gợi ý chuyển sàn

So sánh phổ biến

So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.