| Tier áp dụng | Phí maker hiệu dụng | Phí taker hiệu dụng | Phí hiệu dụng có trọng số | Ưu đãi token sàn | Tỷ lệ ưu đãi referral | Tỷ lệ ưu đãi cuối cùng | Phí trả hàng tháng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MEXC | Base | 0% | 0% | 0% | 0% | 20% | 20% | 0 USDT |
| BingX | VIP 5 | 0.01% | 0.0325% | 0.0213% | 0% | 0% | 0% | 2,125 USDT |
| Chênh lệch | VIP 5 → Base | -0.01% | -0.0325% | -0.0213% | 0% | +20% | +20% | -2,125 USDT |
Các lựa chọn thay thế phí thấp hơn cho BingX
Chúng tôi tổng hợp những sàn có phí thực tế thấp hơn BingX để bạn chọn đúng nơi giao dịch.
Tiết kiệm ước tính
Nếu đổi sàn, bạn có thể tiết kiệm tới 2,125 USDT mỗi tháng.
MEXC hiện là lựa chọn mạnh nhất.
Đề xuất theo market
Mỗi market hiển thị trước ứng viên phí thấp được dự báo tốt nhất, sau đó là các lựa chọn còn lại.
SpotMEXCSpot (USDC)Tiết kiệm 2,125 USDT mỗi tháng
Perpetualgate.ioPerpetual (COIN-M)Tiết kiệm 1,320 USDT mỗi tháng
| Tier áp dụng | Phí maker hiệu dụng | Phí taker hiệu dụng | Phí hiệu dụng có trọng số | Ưu đãi token sàn | Tỷ lệ ưu đãi referral | Tỷ lệ ưu đãi cuối cùng | Phí trả hàng tháng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| gate.io | VIP 7 | 0.006% | 0.0216% | 0.0138% | 0% | 40% | 40% | 1,380 USDT |
| BingX | VIP 1 | 0.014% | 0.04% | 0.027% | 0% | 0% | 0% | 2,700 USDT |
| Chênh lệch | VIP 1 → VIP 7 | -0.008% | -0.0184% | -0.0132% | 0% | +40% | +40% | -1,320 USDT |
PerpetualMEXCPerpetual (USDC-M)Tiết kiệm 1,100 USDT mỗi tháng
| Tier áp dụng | Phí maker hiệu dụng | Phí taker hiệu dụng | Phí hiệu dụng có trọng số | Ưu đãi token sàn | Tỷ lệ ưu đãi referral | Tỷ lệ ưu đãi cuối cùng | Phí trả hàng tháng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MEXC | Base | 0% | 0.032% | 0.016% | 0% | 20% | 20% | 1,600 USDT |
| BingX | VIP 1 | 0.014% | 0.04% | 0.027% | 0% | 0% | 0% | 2,700 USDT |
| Chênh lệch | VIP 1 → Base | -0.014% | -0.008% | -0.011% | 0% | +20% | +20% | -1,100 USDT |
PerpetualMEXCPerpetual (USDT-M)Tiết kiệm 1,100 USDT mỗi tháng
| Tier áp dụng | Phí maker hiệu dụng | Phí taker hiệu dụng | Phí hiệu dụng có trọng số | Ưu đãi token sàn | Tỷ lệ ưu đãi referral | Tỷ lệ ưu đãi cuối cùng | Phí trả hàng tháng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MEXC | Base | 0% | 0.032% | 0.016% | 0% | 20% | 20% | 1,600 USDT |
| BingX | VIP 1 | 0.014% | 0.04% | 0.027% | 0% | 0% | 0% | 2,700 USDT |
| Chênh lệch | VIP 1 → Base | -0.014% | -0.008% | -0.011% | 0% | +20% | +20% | -1,100 USDT |
SpotMEXCSpot (tiêu chuẩn)Tiết kiệm 525 USDT mỗi tháng
| Tier áp dụng | Phí maker hiệu dụng | Phí taker hiệu dụng | Phí hiệu dụng có trọng số | Ưu đãi token sàn | Tỷ lệ ưu đãi referral | Tỷ lệ ưu đãi cuối cùng | Phí trả hàng tháng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MEXC | Base | 0% | 0.032% | 0.016% | 20% | 20% | 36% | 1,600 USDT |
| BingX | VIP 5 | 0.01% | 0.0325% | 0.0213% | 0% | 0% | 0% | 2,125 USDT |
| Chênh lệch | VIP 5 → Base | -0.01% | -0.0005% | -0.0053% | +20% | +20% | +36% | -525 USDT |
SpotMEXCSpot (USDT)Tiết kiệm 525 USDT mỗi tháng
| Tier áp dụng | Phí maker hiệu dụng | Phí taker hiệu dụng | Phí hiệu dụng có trọng số | Ưu đãi token sàn | Tỷ lệ ưu đãi referral | Tỷ lệ ưu đãi cuối cùng | Phí trả hàng tháng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MEXC | Base | 0% | 0.032% | 0.016% | 20% | 20% | 36% | 1,600 USDT |
| BingX | VIP 5 | 0.01% | 0.0325% | 0.0213% | 0% | 0% | 0% | 2,125 USDT |
| Chênh lệch | VIP 5 → Base | -0.01% | -0.0005% | -0.0053% | +20% | +20% | +36% | -525 USDT |
Ghi chú phương pháp: Ghi chú phương pháp: các ước tính dùng cùng khối lượng 30 ngày cho mọi market và mặc định xác định tier theo khối lượng nếu không có ghi chú khác.