So sánh phí giữa BingX và Bybit

So sánh phí spot, futures, delivery và options, ưu đãi token sàn và ưu đãi mã giới thiệu giữa BingX và Bybit theo cùng một chuẩn.

Ưu đãi tối đa-
Mã giới thiệu-
Ưu đãi tối đa-
Mã giới thiệuZZDW2
WIN60

Kết luận nhanh

Tóm tắt theo từng thị trường xem sàn nào tốt hơn theo phí taker sau ưu đãi.

Cách tính tier này chỉ giả định theo khối lượng giao dịch 30 ngày. Các điều kiện khác như tỷ trọng API, số dư tài sản hoặc số dư token chưa được phản ánh.
Đặt lại

So sánh thị trường chính

Phí cơ bản, ưu đãi token, phí sau ưu đãi và ưu đãi giới thiệu được căn theo cùng cột.

TIE
00
Spot (tiêu chuẩn)
TIE
VIP 0TierVIP 0
0.1000%Maker cơ bản0.1000%
0.1000%Taker cơ bản0.1000%
0.1000%Maker sau ưu đãi0.1000%
0.1000%Taker sau ưu đãi0.1000%
-Giảm phí bằng token sàn-
-Ưu đãi giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
WIN
20
Perpetual (USDT-M)
LOSE
VIP 0TierVIP 0
0.0200%Maker cơ bản0.0200%
0.0500%Taker cơ bản0.0550%
0.0200%Maker sau ưu đãi0.0200%
0.0500%Taker sau ưu đãi0.0550%
-Giảm phí bằng token sàn-
-Ưu đãi giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
WIN
20
Perpetual (USDC-M)
LOSE
VIP 0TierVIP 0
0.0200%Maker cơ bản0.0200%
0.0500%Taker cơ bản0.0550%
0.0200%Maker sau ưu đãi0.0200%
0.0500%Taker sau ưu đãi0.0550%
-Giảm phí bằng token sàn-
-Ưu đãi giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
WIN
20
Perpetual (COIN-M)
LOSE
VIP 0TierVIP 0
0.0200%Maker cơ bản0.0200%
0.0500%Taker cơ bản0.0550%
0.0200%Maker sau ưu đãi0.0200%
0.0500%Taker sau ưu đãi0.0550%
-Giảm phí bằng token sàn-
-Ưu đãi giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗