Chi tiết chính sách VIP và phí của Bybit
Referral code Bybit có ưu đãi riêng cho tài khoản mới. Áp dụng ngay sau khi đăng ký. Thị trường áp dụng ưu đãi: Spot, Futures, Delivery, Options. Xem thêm các chi tiết ưu đãi khác.
SpotPerpetualDeliveryOptions
Chính sách phí chính thức
Ngày kiểm tra chính sách
2026-04-12
Phân đoạn
9
Token sàn
-
Exchange token discount
-
Giảm qua mã giới thiệu
-Mã giới thiệu
ZZDW2Trang đăng ký
Bảng chính sách VIP
Chính sách VIP
Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)Perpetual (USDT-M)Perpetual (USDC-M)Perpetual (COIN-M)Options
| Tier | Điều kiện |
|---|---|
| VIP 0 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 0 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 0 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 0 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 0 OR Hiện tại USD Số dư structured product >= 0 |
| VIP 1 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000 OR TB 30 ngày USD Dư nợ ròng >= 50,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 1,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 10,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 5,000,000 OR Hiện tại USD Số dư structured product >= 500,000 |
| VIP 2 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 250,000 OR TB 30 ngày USD Dư nợ ròng >= 500,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 5,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 25,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 10,000,000 OR Hiện tại USD Số dư structured product >= 1,000,000 |
| VIP 3 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 500,000 OR TB 30 ngày USD Dư nợ ròng >= 1,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 10,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 50,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 15,000,000 OR Hiện tại USD Số dư structured product >= 1,500,000 |
| VIP 4 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 1,000,000 OR TB 30 ngày USD Dư nợ ròng >= 1,500,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 25,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 100,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 25,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR Hiện tại USD Số dư structured product >= 2,500,000 |
| VIP 5 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000,000 OR TB 30 ngày USD Dư nợ ròng >= 2,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 50,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 250,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 40,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR Hiện tại USD Số dư structured product >= 4,000,000 |
| Supreme VIP | 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 100,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 500,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 100,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR Hiện tại USD Số dư structured product >= 10,000,000 |
Chính sách VIP
Delivery (USDT)Delivery (COIN-M)
| Tier | Điều kiện |
|---|---|
| VIP 0 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 0 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 0 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 0 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 0 OR Hiện tại USD Số dư structured product >= 0 |
| VIP 1 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000 OR TB 30 ngày USD Dư nợ ròng >= 50,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 1,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 10,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 5,000,000 OR Hiện tại USD Số dư structured product >= 500,000 |
| VIP 2 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 250,000 OR TB 30 ngày USD Dư nợ ròng >= 500,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 5,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 25,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 15,000,000 OR Hiện tại USD Số dư structured product >= 1,000,000 |
| VIP 3 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 500,000 OR TB 30 ngày USD Dư nợ ròng >= 1,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 10,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 50,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 30,000,000 OR Hiện tại USD Số dư structured product >= 2,000,000 |
| VIP 4 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 1,000,000 OR TB 30 ngày USD Dư nợ ròng >= 2,500,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 20,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 100,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 50,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR Hiện tại USD Số dư structured product >= 5,000,000 |
| VIP 5 | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000,000 OR TB 30 ngày USD Dư nợ ròng >= 5,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 30,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 200,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 100,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR Hiện tại USD Số dư structured product >= 10,000,000 |
| Supreme VIP | Hiện tại USD Số dư tài sản >= 5,000,000 OR TB 30 ngày USD Dư nợ ròng >= 10,000,000 OR 30 ngày USD Khối lượng Spot >= 50,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR 30 ngày USD Khối lượng Perpetual >= 500,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR 30 ngày USD Khối lượng Options >= 300,000,000AND30 ngày Tỷ trọng API <= 20% OR Hiện tại USD Số dư structured product >= 20,000,000 |
Spot Bảng phí
Spot Phí
Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)
| Tier | Maker | Taker | Ưu đãi token sàn |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0.1% | 0.1% | - |
| VIP 1 | 0.0675% | 0.08% | - |
| VIP 2 | 0.065% | 0.0775% | - |
| VIP 3 | 0.0625% | 0.075% | - |
| VIP 4 | 0.05% | 0.06% | - |
| VIP 5 | 0.04% | 0.05% | - |
| Supreme VIP | 0.03% | 0.045% | - |
Perpetual Bảng phí
Perpetual Phí
Perpetual (USDT-M)Perpetual (USDC-M)Perpetual (COIN-M)
| Tier | Maker | Taker | Ưu đãi token sàn |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0.02% | 0.055% | - |
| VIP 1 | 0.018% | 0.04% | - |
| VIP 2 | 0.016% | 0.0375% | - |
| VIP 3 | 0.014% | 0.035% | - |
| VIP 4 | 0.012% | 0.032% | - |
| VIP 5 | 0.01% | 0.032% | - |
| Supreme VIP | 0% | 0.03% | - |
Delivery Bảng phí
Delivery Phí
Delivery (USDT)Delivery (COIN-M)
| Tier | Maker | Taker | Ưu đãi token sàn |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0.02% | 0.055% | - |
| VIP 1 | 0.018% | 0.04% | - |
| VIP 2 | 0.016% | 0.0375% | - |
| VIP 3 | 0.014% | 0.035% | - |
| VIP 4 | 0.012% | 0.032% | - |
| VIP 5 | 0.01% | 0.032% | - |
| Supreme VIP | 0% | 0.03% | - |
Options Bảng phí
Options Phí
Options
| Tier | Maker | Taker | Ưu đãi token sàn |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0.02% | 0.03% | - |
| VIP 1 | 0.015% | 0.02% | - |
| VIP 2 | 0.015% | 0.02% | - |
| VIP 3 | 0.015% | 0.02% | - |
| VIP 4 | 0.015% | 0.018% | - |
| VIP 5 | 0.01% | 0.015% | - |
| Supreme VIP | 0.005% | 0.015% | - |
Chính sách phí chính thức
Tìm các sàn rẻ hơn cho thiết lập của bạn
Check which exchange comes out cheaper under your current fee setup before you switch.
So sánh phổ biến
So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.