HTX

Chi tiết chính sách VIP và phí của HTX

Referral code HTX có ưu đãi riêng cho tài khoản mới· Giảm thêm bằng token sàn đến 25%. Áp dụng ngay sau khi đăng ký. Thị trường áp dụng ưu đãi: Spot, Futures, Delivery. Xem thêm các chi tiết ưu đãi khác.

SpotPerpetualDelivery
Ngày kiểm tra chính sách
2026-04-12
Phân đoạn
7
Token sàn
HTX
Exchange token discount
25%
Giảm qua mã giới thiệu
-
Mã giới thiệu
tjkae223
Trang đăng ký

Bảng chính sách VIP

Chính sách VIP

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)Perpetual (USDT-M)Perpetual (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
Prime0
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 0
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 0
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 0
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 0
Prime1
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 30,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 300,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 5,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 1,000
Prime2
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 120,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 5,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 20,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 4,000
Prime3
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 600,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 10,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 60,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 12,000
Prime4
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 3,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 20,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 100,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 20,000
Prime5
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 12,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 100,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 150,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 30,000
Prime6
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 40,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 300,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 300,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 60,000
Prime7
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 80,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 500,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 600,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 120,000
Prime8
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 160,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 600,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 1,200,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 240,000
Prime9
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 300,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 700,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 3,000,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 600,000
Prime10
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 900,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 1,000,000,000
Prime11
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 1,800,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 1,500,000,000

Chính sách VIP

Delivery (USDT)Delivery (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
Prime0
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 0
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 0
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 0
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 0
Prime1
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 30,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 300,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 5,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 1,000
Prime2
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 120,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 5,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 20,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 4,000
Prime3
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 600,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 10,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 60,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 12,000
Prime4
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 3,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 20,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 100,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 20,000
Prime5
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 12,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 80,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 200,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 40,000
Prime6
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 50,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 200,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 400,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 80,000
Prime7
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 120,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 300,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 600,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 120,000
Prime8
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 200,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 400,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 800,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 160,000
Prime9
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 300,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 700,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 3,000,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 600,000
Prime10
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 900,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 1,000,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 3,000,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 600,000
Prime11
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 1,800,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 1,500,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 5,000,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 1,000,000

Spot Bảng phí

Spot Phí

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerHTX KICKBACK
Prime00.2%0.2%25%
Prime10.16%0.17%25%
Prime20.14%0.15%25%
Prime30.1%0.1%25%
Prime40.08%0.1%25%
Prime50.06%0.09%25%
Prime60.05%0.07%25%
Prime70.04%0.05%25%
Prime80.03%0.035%25%
Prime90.0224%0.0318%25%
Prime100.0168%0.0268%25%
Prime110.0126%0.0218%25%

Perpetual Bảng phí

Perpetual Phí

Perpetual (USDT-M)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerHTX KICKBACK
Prime00.02%0.06%5%
Prime10.018%0.055%5%
Prime20.016%0.05%5%
Prime30.014%0.045%5%
Prime40.012%0.04%5%
Prime50.01%0.038%5%
Prime60.006%0.035%5%
Prime70.004%0.032%5%
Prime80.002%0.03%5%
Prime90.001%0.028%5%
Prime100.0005%0.0265%5%
Prime110%0.025%5%

Perpetual Phí

Perpetual (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerHTX KICKBACK
Prime00.02%0.05%-
Prime10.015%0.045%-
Prime20.012%0.045%-
Prime30.009%0.042%-
Prime40.006%0.04%-
Prime50.003%0.036%-
Prime60%0.035%-
Prime7-0.002%0.033%-
Prime8-0.003%0.032%-
Prime9-0.004%0.03%-
Prime10-0.005%0.0285%-
Prime11-0.008%0.027%-

Delivery Bảng phí

Delivery Phí

Delivery (USDT)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerHTX KICKBACK
Prime00.02%0.06%5%
Prime10.018%0.055%5%
Prime20.016%0.05%5%
Prime30.014%0.045%5%
Prime40.012%0.04%5%
Prime50.01%0.038%5%
Prime60.006%0.035%5%
Prime70.004%0.032%5%
Prime80.002%0.03%5%
Prime90.001%0.028%5%
Prime100.0005%0.0265%5%
Prime110%0.025%5%

Delivery Phí

Delivery (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerHTX KICKBACK
Prime00.02%0.05%-
Prime10.015%0.045%-
Prime20.012%0.045%-
Prime30.009%0.042%-
Prime40.006%0.04%-
Prime50.003%0.036%-
Prime60%0.035%-
Prime7-0.002%0.033%-
Prime8-0.003%0.032%-
Prime9-0.004%0.03%-
Prime10-0.005%0.0285%-
Prime11-0.008%0.027%-

Chính sách phí chính thức

Tìm các sàn rẻ hơn cho thiết lập của bạn

Check which exchange comes out cheaper under your current fee setup before you switch.

Xem gợi ý chuyển sàn

So sánh phổ biến

So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.