Mã giới thiệu và phí của HTX | Spot, Futures, VIP

HTX · Spot, Perpetual, Delivery

Trang này tổng hợp mã giới thiệu, link đăng ký, phí spot và futures, ưu đãi token sàn và chính sách VIP của HTX.

Token sàn
HTX
Phân đoạn7
Ngày kiểm tra chính sách2026-03-11
Mã giới thiệu
-tjkae223
Trang đăng kýTham gia →

Bảng chính sách VIP

Chính sách VIP

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)Perpetual (USDT-M)Perpetual (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
Prime0
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 0
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 0
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 0
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 0
Prime1
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 30,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 300,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 5,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 1,000
Prime2
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 120,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 5,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 20,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 4,000
Prime3
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 600,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 10,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 60,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 12,000
Prime4
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 3,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 20,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 100,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 20,000
Prime5
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 12,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 100,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 150,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 30,000
Prime6
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 40,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 300,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 300,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 60,000
Prime7
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 80,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 500,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 600,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 120,000
Prime8
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 160,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 600,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 1,200,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 240,000
Prime9
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 300,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 700,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 3,000,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 600,000
Prime10
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 900,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 1,000,000,000
Prime11
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 1,800,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 1,500,000,000

Chính sách VIP

Delivery (USDT)Delivery (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
Prime0
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 0
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 0
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 0
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 0
Prime1
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 30,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 300,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 5,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 1,000
Prime2
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 120,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 5,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 20,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 4,000
Prime3
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 600,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 10,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 60,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 12,000
Prime4
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 3,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 20,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 100,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 20,000
Prime5
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 12,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 80,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 200,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 40,000
Prime6
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 50,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 200,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 400,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 80,000
Prime7
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 120,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 300,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 600,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 120,000
Prime8
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 200,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 400,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 800,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 160,000
Prime9
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 300,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 700,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 3,000,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 600,000
Prime10
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 900,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 1,000,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 3,000,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 600,000
Prime11
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 1,800,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 1,500,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 5,000,000
OR
Hiện tại HTX Số dư tài sản >= 1,000,000

Spot Bảng phí

Spot Phí

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerHTX KICKBACK
Prime00.2%0.2%25%
Prime10.16%0.17%25%
Prime20.14%0.15%25%
Prime30.1%0.1%25%
Prime40.08%0.1%25%
Prime50.06%0.09%25%
Prime60.05%0.07%25%
Prime70.04%0.05%25%
Prime80.03%0.035%25%
Prime90.0224%0.0318%25%
Prime100.0168%0.0268%25%
Prime110.0126%0.0218%25%

Perpetual Bảng phí

Perpetual Phí

Perpetual (USDT-M)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerHTX KICKBACK
Prime00.02%0.06%5%
Prime10.018%0.055%5%
Prime20.016%0.05%5%
Prime30.014%0.045%5%
Prime40.012%0.04%5%
Prime50.01%0.038%5%
Prime60.006%0.035%5%
Prime70.004%0.032%5%
Prime80.002%0.03%5%
Prime90.001%0.028%5%
Prime100.0005%0.0265%5%
Prime110%0.025%5%

Perpetual Phí

Perpetual (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerHTX KICKBACK
Prime00.02%0.05%-
Prime10.015%0.045%-
Prime20.012%0.045%-
Prime30.009%0.042%-
Prime40.006%0.04%-
Prime50.003%0.036%-
Prime60%0.035%-
Prime7-0.002%0.033%-
Prime8-0.003%0.032%-
Prime9-0.004%0.03%-
Prime10-0.005%0.0285%-
Prime11-0.008%0.027%-

Delivery Bảng phí

Delivery Phí

Delivery (USDT)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerHTX KICKBACK
Prime00.02%0.06%5%
Prime10.018%0.055%5%
Prime20.016%0.05%5%
Prime30.014%0.045%5%
Prime40.012%0.04%5%
Prime50.01%0.038%5%
Prime60.006%0.035%5%
Prime70.004%0.032%5%
Prime80.002%0.03%5%
Prime90.001%0.028%5%
Prime100.0005%0.0265%5%
Prime110%0.025%5%

Delivery Phí

Delivery (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerHTX KICKBACK
Prime00.02%0.05%-
Prime10.015%0.045%-
Prime20.012%0.045%-
Prime30.009%0.042%-
Prime40.006%0.04%-
Prime50.003%0.036%-
Prime60%0.035%-
Prime7-0.002%0.033%-
Prime8-0.003%0.032%-
Prime9-0.004%0.03%-
Prime10-0.005%0.0285%-
Prime11-0.008%0.027%-

Chính sách phí chính thức

HTX mã giới thiệu / mã mời / mã khuyến mãi

HTX mã giới thiệuHTX mã mờiHTX mã khuyến mãiHTX thưởng đăng kýHTX giảm phí giao dịchHTX ưu đãi người mới