So sánh thị trường chính
Phí cơ bản, ưu đãi token, phí sau ưu đãi và ưu đãi giới thiệu được căn theo cùng cột.
VIP 0TierVIP 0
0.1000%Maker cơ bản0.1000%
0.1000%Taker cơ bản0.1000%
0.1000%Maker sau ưu đãi✓0.0800%
0.1000%Taker sau ưu đãi✓0.0800%
-Giảm phí bằng token sàn✓20%
-Ưu đãi giới thiệu-
VIP 0TierVIP 0
0.1000%Maker cơ bản0.1000%
0.1000%Taker cơ bản0.1000%
0.1000%Maker sau ưu đãi✓0.0800%
0.1000%Taker sau ưu đãi✓0.0800%
-Giảm phí bằng token sàn✓20%
-Ưu đãi giới thiệu-
VIP 0TierVIP 0
0.1000%Maker cơ bản0.1000%
0.1000%Taker cơ bản0.1000%
0.1000%Maker sau ưu đãi✓0.0800%
0.1000%Taker sau ưu đãi✓0.0800%
-Giảm phí bằng token sàn✓20%
-Ưu đãi giới thiệu-
VIP 0TierVIP 0
0.0200%Maker cơ bản0.0200%
0.0550%✓Taker cơ bản0.0600%
0.0200%Maker sau ưu đãi0.0200%
0.0550%✓Taker sau ưu đãi0.0600%
-Giảm phí bằng token sàn-
-Ưu đãi giới thiệu-
VIP 0TierVIP 0
0.0200%Maker cơ bản0.0200%
0.0550%✓Taker cơ bản0.0600%
0.0200%Maker sau ưu đãi0.0200%
0.0550%✓Taker sau ưu đãi0.0600%
-Giảm phí bằng token sàn-
-Ưu đãi giới thiệu-
VIP 0TierVIP 0
0.0200%Maker cơ bản0.0200%
0.0550%✓Taker cơ bản0.0600%
0.0200%Maker sau ưu đãi0.0200%
0.0550%✓Taker sau ưu đãi0.0600%
-Giảm phí bằng token sàn-
-Ưu đãi giới thiệu-