KUCOIN

Chi tiết chính sách VIP và phí của KuCoin

Referral code đối tác chính thức KuCoin giảm phí tối đa 30% cho tài khoản mới· Giảm thêm bằng token sàn đến 20%. Áp dụng ngay sau khi đăng ký. Thị trường áp dụng ưu đãi: Spot, Futures, Delivery, Options. Xem thêm các chi tiết ưu đãi khác.

SpotPerpetual
Ngày kiểm tra chính sách
2026-04-12
Phân đoạn
8
Token sàn
KCS
Exchange token discount
20%
Giảm qua mã giới thiệu
mức giảm phí giao dịch trọn đời đến30%
Mã giới thiệu
Đối tácKICKBACK7
Trang đăng ký

Bảng chính sách VIP

Chính sách VIP

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)Spot Hạng BSpot Hạng CPerpetual (USDT-M)Perpetual (USDC-M)Perpetual (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
VIP 0
Hiện tại KCS Số dư token
OR
30 ngày USDT Khối lượng Spot
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản
VIP 1
Hiện tại KCS Số dư token >= 1,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 1,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 5,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 200,000
VIP 2
Hiện tại KCS Số dư token >= 10,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 3,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 8,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 300,000
VIP 3
Hiện tại KCS Số dư token >= 20,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 6,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 16,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 400,000
VIP 4
Hiện tại KCS Số dư token >= 30,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 18,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 40,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 500,000
VIP 5
Hiện tại KCS Số dư token >= 40,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 55,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 60,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 1,000,000
VIP 6
Hiện tại KCS Số dư token >= 50,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 100,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 120,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 5,000,000
VIP 7
Hiện tại KCS Số dư token >= 60,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 180,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 200,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 6,000,000
VIP 8
Hiện tại KCS Số dư token >= 70,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 250,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 300,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 3,000,000
VIP 9
Hiện tại KCS Số dư token >= 80,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 350,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 400,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 10,000,000
VIP 10
Hiện tại KCS Số dư token >= 90,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 550,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 600,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 13,000,000
VIP 11
Hiện tại KCS Số dư token >= 100,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 750,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 800,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 15,000,000
VIP 12
Hiện tại KCS Số dư token >= 150,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Spot >= 950,000,000
OR
30 ngày USDT Khối lượng Perpetual >= 1,000,000,000
OR
Hiện tại USDT Số dư tài sản >= 15,000,000

Spot Bảng phí

Spot Phí

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerKCS KICKBACK
VIP 00.1%0.1%20%
VIP 10.095%0.1%20%
VIP 20.09%0.1%20%
VIP 30.075%0.09%20%
VIP 40.055%0.075%20%
VIP 50.035%0.055%20%
VIP 60.025%0.045%20%
VIP 70.015%0.042%20%
VIP 80.01%0.04%0%/20%
VIP 90%0.04%0%/20%
VIP 100%0.03%0%/20%
VIP 11-0.003%0.025%0%/20%
VIP 12-0.005%0.025%0%/20%

Spot Phí

Spot Hạng B
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerKCS KICKBACK
VIP 00.2%0.2%20%
VIP 10.19%0.2%20%
VIP 20.18%0.2%20%
VIP 30.15%0.18%20%
VIP 40.11%0.15%20%
VIP 50.07%0.11%20%
VIP 60.05%0.09%20%
VIP 70.03%0.084%20%
VIP 80.02%0.08%0%/20%
VIP 90%0.08%0%/20%
VIP 100%0.06%0%/20%
VIP 11-0.003%0.05%0%/20%
VIP 12-0.005%0.05%0%/20%

Spot Phí

Spot Hạng C
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerKCS KICKBACK
VIP 00.3%0.3%20%
VIP 10.285%0.3%20%
VIP 20.27%0.3%20%
VIP 30.225%0.27%20%
VIP 40.165%0.225%20%
VIP 50.105%0.165%20%
VIP 60.075%0.135%20%
VIP 70.045%0.126%20%
VIP 80.03%0.12%0%/20%
VIP 90%0.12%0%/20%
VIP 100%0.09%0%/20%
VIP 11-0.003%0.075%0%/20%
VIP 12-0.005%0.075%0%/20%

Perpetual Bảng phí

Perpetual Phí

Perpetual (USDT-M)Perpetual (USDC-M)Perpetual (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerKCS KICKBACK
VIP 00.02%0.06%-
VIP 10.018%0.06%-
VIP 20.015%0.06%-
VIP 30.01%0.06%-
VIP 40.008%0.053%-
VIP 50.006%0.048%-
VIP 60.004%0.043%-
VIP 70.002%0.039%-
VIP 80%0.036%-
VIP 9-0.002%0.033%-
VIP 10-0.004%0.03%-
VIP 11-0.006%0.028%-
VIP 12-0.008%0.025%-

Chính sách phí chính thức

Tìm các sàn rẻ hơn cho thiết lập của bạn

Check which exchange comes out cheaper under your current fee setup before you switch.

Xem gợi ý chuyển sàn

So sánh phổ biến

So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.