So sánh phí giữa Bitget và Kraken

So sánh phí spot, futures, delivery và options, ưu đãi token sàn và ưu đãi mã giới thiệu giữa Bitget và Kraken theo cùng một chuẩn.

Ưu đãi tối đa20%
Mã giới thiệuĐối tácreftable
Ưu đãi tối đa-
Mã giới thiệu-
914WIN

Điểm chốt nhanh

Tóm tắt theo từng thị trường xem sàn nào có lợi hơn dựa trên phí taker sau giảm.

Cách tính tier này chỉ giả định theo khối lượng giao dịch 30 ngày. Các điều kiện khác như tỷ trọng API, số dư tài sản hoặc số dư token chưa được phản ánh.
Đặt lại

Gợi ý theo phong cách giao dịch

Tóm tắt nhanh bằng câu để bạn thấy trước sàn nào có lợi hơn theo từng tiêu chí, trước khi đọc toàn bộ bảng.

Nếu bạn chủ yếu dùng lệnh giới hạn

Kraken

7/7

Kraken có lợi hơn ở phí lệnh giới hạn. Trong 7 mục có thể so sánh, sàn này dẫn trước ở 7 mục. Chênh lệch lớn nhất là Spot · phí lệnh giới hạn.

Ở khung chênh lệch lớn nhất, bạn tiết kiệm khoảng 4,000 USDT/tháng so với Bitget.

Hiện đang tính theo khối lượng 30 ngày 10,000,000 USDT.

Nếu bạn thường dùng lệnh thị trường

Bitget

3/7

Bitget có lợi hơn ở phí lệnh thị trường. Trong 7 mục có thể so sánh, sàn này dẫn trước ở 3 mục. Chênh lệch lớn nhất là Spot · phí lệnh thị trường.

Ở khung chênh lệch lớn nhất, bạn tiết kiệm khoảng 5,200 USDT/tháng so với Kraken.

Hiện đang tính theo khối lượng 30 ngày 10,000,000 USDT.

Xem nhanh các so sánh trọng tâm

Ưu tiên hiển thị ngắn gọn những mục so sánh có chênh lệch lớn trước.

Spot

Kraken

Miễn phí
SpotSpot (tiêu chuẩn)Maker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Kraken thấp hơn mức phí tại Bitget 0.04%. Tại Kraken, bạn giao dịch không mất phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 4,000 USDT/tháng so với Bitget.

Kraken0%
Bitget0.04%
Spot

Kraken

Miễn phí
SpotSpot (USDT)Maker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Kraken thấp hơn mức phí tại Bitget 0.04%. Tại Kraken, bạn giao dịch không mất phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 4,000 USDT/tháng so với Bitget.

Kraken0%
Bitget0.04%
Spot

Kraken

Miễn phí
SpotSpot (USDC)Maker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Kraken thấp hơn mức phí tại Bitget 0.04%. Tại Kraken, bạn giao dịch không mất phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 4,000 USDT/tháng so với Bitget.

Kraken0%
Bitget0.04%
Spot

Bitget

Chỉ trả 1/2.1 mức phí
SpotSpot (tiêu chuẩn)Taker

Xét theo phí lệnh thị trường, mức phí tại Bitget thấp hơn mức phí tại Kraken 0.052%. Tại Bitget, bạn chỉ trả 1/2.1 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 5,200 USDT/tháng so với Kraken.

Bitget0.048%
Kraken0.1%
Xem thêm 6 cơ hội
Spot

Bitget

Chỉ trả 1/2.1 mức phí
SpotSpot (USDT)Taker

Xét theo phí lệnh thị trường, mức phí tại Bitget thấp hơn mức phí tại Kraken 0.052%. Tại Bitget, bạn chỉ trả 1/2.1 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 5,200 USDT/tháng so với Kraken.

Bitget0.048%
Kraken0.1%
Spot

Bitget

Chỉ trả 1/2.1 mức phí
SpotSpot (USDC)Taker

Xét theo phí lệnh thị trường, mức phí tại Bitget thấp hơn mức phí tại Kraken 0.052%. Tại Bitget, bạn chỉ trả 1/2.1 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 5,200 USDT/tháng so với Kraken.

Bitget0.048%
Kraken0.1%
Delivery

Kraken

Chỉ trả 1/1.1 mức phí
DeliveryDelivery (COIN-M)Maker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Kraken thấp hơn mức phí tại Bitget 0.001%. Tại Kraken, bạn chỉ trả 1/1.1 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 100 USDT/tháng so với Bitget.

Kraken0.015%
Bitget0.016%
Perpetual

Kraken

Chỉ trả 1/1.1 mức phí
PerpetualPerpetual (USDT-M)Maker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Kraken thấp hơn mức phí tại Bitget 0.001%. Tại Kraken, bạn chỉ trả 1/1.1 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 100 USDT/tháng so với Bitget.

Kraken0.015%
Bitget0.016%
Perpetual

Kraken

Chỉ trả 1/1.1 mức phí
PerpetualPerpetual (USDC-M)Maker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Kraken thấp hơn mức phí tại Bitget 0.001%. Tại Kraken, bạn chỉ trả 1/1.1 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 100 USDT/tháng so với Bitget.

Kraken0.015%
Bitget0.016%
Perpetual

Kraken

Chỉ trả 1/1.1 mức phí
PerpetualPerpetual (COIN-M)Maker

Xét theo phí lệnh giới hạn, mức phí tại Kraken thấp hơn mức phí tại Bitget 0.001%. Tại Kraken, bạn chỉ trả 1/1.1 mức phí.

Bạn tiết kiệm khoảng 100 USDT/tháng so với Bitget.

Kraken0.015%
Bitget0.016%

So sánh thị trường chính

Phí cơ bản, ưu đãi token sàn, phí sau giảm và mức giảm qua mã giới thiệu được sắp theo cùng một cấu trúc cột.

WIN
32
Spot (tiêu chuẩn)
LOSE
VIP 3TierTier 9
0.0500%Phí maker cơ bản0.0000%
0.0600%Phí taker cơ bản0.1000%
0.0400%Phí maker sau giảm0.0000%
0.0480%Phí taker sau giảm0.1000%
20%Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
WIN
32
Spot (USDT)
LOSE
VIP 3TierTier 9
0.0500%Phí maker cơ bản0.0000%
0.0600%Phí taker cơ bản0.1000%
0.0400%Phí maker sau giảm0.0000%
0.0480%Phí taker sau giảm0.1000%
20%Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
WIN
32
Spot (USDC)
LOSE
VIP 3TierTier 9
0.0500%Phí maker cơ bản0.0000%
0.0600%Phí taker cơ bản0.1000%
0.0400%Phí maker sau giảm0.0000%
0.0480%Phí taker sau giảm0.1000%
20%Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
LOSE
02
Perpetual (USDT-M)
WIN
VIP 2TierTier 2
0.0160%Phí maker cơ bản0.0150%
0.0400%Phí taker cơ bản0.0400%
0.0160%Phí maker sau giảm0.0150%
0.0400%Phí taker sau giảm0.0400%
-Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
LOSE
02
Perpetual (USDC-M)
WIN
VIP 2TierTier 2
0.0160%Phí maker cơ bản0.0150%
0.0400%Phí taker cơ bản0.0400%
0.0160%Phí maker sau giảm0.0150%
0.0400%Phí taker sau giảm0.0400%
-Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
LOSE
02
Perpetual (COIN-M)
WIN
VIP 2TierTier 2
0.0160%Phí maker cơ bản0.0150%
0.0400%Phí taker cơ bản0.0400%
0.0160%Phí maker sau giảm0.0150%
0.0400%Phí taker sau giảm0.0400%
-Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
LOSE
02
Delivery (COIN-M)
WIN
VIP 2TierTier 2
0.0160%Phí maker cơ bản0.0150%
0.0400%Phí taker cơ bản0.0400%
0.0160%Phí maker sau giảm0.0150%
0.0400%Phí taker sau giảm0.0400%
-Ưu đãi token sàn-
-Giảm qua mã giới thiệu-
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗

So sánh phổ biến

So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.