KRAKEN

Chi tiết chính sách VIP và phí của Kraken

Referral code đối tác chính thức Kraken có ưu đãi riêng cho tài khoản mới. Áp dụng ngay sau khi đăng ký. Thị trường áp dụng ưu đãi: Spot, Futures, Delivery. Xem thêm các chi tiết ưu đãi khác.

SpotPerpetualDelivery
Ngày kiểm tra chính sách
2026-04-12
Phân đoạn
10
Token sàn
-
Exchange token discount
-
Giảm qua mã giới thiệu
-
Mã giới thiệu
Đối tácswqcgp79
Trang đăng ký

Bảng chính sách VIP

Chính sách VIP

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)Spot (Rebate)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
Tier 0
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 0
Tier 1
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 10,000
Tier 2
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 50,000
Tier 3
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 100,000
Tier 4
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 250,000
Tier 5
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 500,000
Tier 6
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 1,000,000
Tier 7
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 2,500,000
Tier 8
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 5,000,000
Tier 9
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 10,000,000
Tier 10
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 100,000,000
Tier 11
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 500,000,000

Chính sách VIP

Perpetual (USDT-M)Perpetual (USDC-M)Perpetual (COIN-M)Delivery (COIN-M)Delivery (USDT)Delivery (USDC)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
Tier 0
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 0
Tier 1
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 5,000,000
Tier 2
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 10,000,000
Tier 3
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 15,000,000
Tier 4
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 25,000,000
Tier 5
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 50,000,000
Tier 6
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 100,000,000
Tier 7
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 250,000,000
Tier 8
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 500,000,000
Tier 9
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 1,000,000,000
Tier 10
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 5,000,000,000

Spot Bảng phí

Spot Phí

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerƯu đãi token sàn
Tier 00.25%0.4%-
Tier 10.2%0.35%-
Tier 20.14%0.24%-
Tier 30.12%0.22%-
Tier 40.1%0.2%-
Tier 50.08%0.18%-
Tier 60.06%0.16%-
Tier 70.04%0.14%-
Tier 80.02%0.12%-
Tier 90%0.1%-
Tier 100%0.08%-
Tier 110%0.05%-

Spot Phí

Spot (Rebate)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerƯu đãi token sàn
Tier 00.23%0.4%-
Tier 10.18%0.35%-
Tier 20.12%0.24%-
Tier 30.1%0.22%-
Tier 40.08%0.2%-
Tier 50.06%0.18%-
Tier 60.04%0.16%-
Tier 70.02%0.14%-
Tier 80%0.12%-
Tier 9-0.02%0.1%-
Tier 10-0.02%0.08%-
Tier 11-0.02%0.05%-

Perpetual Bảng phí

Perpetual Phí

Perpetual (USDT-M)Perpetual (USDC-M)Perpetual (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerƯu đãi token sàn
Tier 00.02%0.05%-
Tier 10.0175%0.045%-
Tier 20.015%0.04%-
Tier 30.0125%0.035%-
Tier 40.01%0.03%-
Tier 50.005%0.025%-
Tier 60%0.02%-
Tier 7-0.003%0.0175%-
Tier 8-0.005%0.015%-
Tier 9-0.006%0.0135%-
Tier 10-0.006%0.0125%-

Delivery Bảng phí

Delivery Phí

Delivery (COIN-M)Delivery (USDT)Delivery (USDC)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerƯu đãi token sàn
Tier 00.02%0.05%-
Tier 10.0175%0.045%-
Tier 20.015%0.04%-
Tier 30.0125%0.035%-
Tier 40.01%0.03%-
Tier 50.005%0.025%-
Tier 60%0.02%-
Tier 7-0.003%0.0175%-
Tier 8-0.005%0.015%-
Tier 9-0.006%0.0135%-
Tier 10-0.006%0.0125%-

Chính sách phí chính thức

Tìm các sàn rẻ hơn cho thiết lập của bạn

Check which exchange comes out cheaper under your current fee setup before you switch.

Xem gợi ý chuyển sàn

So sánh phổ biến

So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.