Mã giới thiệu và phí của gate.io | Spot, Futures, VIP
GATE · Spot, Perpetual, Delivery, Options
Trang này tổng hợp mã giới thiệu, link đăng ký, phí spot và futures, ưu đãi token sàn và chính sách VIP của gate.io.
Bảng chính sách VIP
Chính sách VIP
Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)Perpetual (USDT-M)Perpetual (COIN-M)Delivery (USDT)Options
| Tier | Điều kiện |
|---|---|
| VIP 0 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 0 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 0 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 0 |
| VIP 1 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 60,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 50 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000 |
| VIP 2 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 120,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 200 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 4,000 |
| VIP 3 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 240,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 500 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 10,000 |
| VIP 4 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 500,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 1,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 20,000 |
| VIP 5 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 1,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 2,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 40,000 |
| VIP 6 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 3,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 5,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000 |
| VIP 7 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 8,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 10,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 200,000 |
| VIP 8 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 20,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 20,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 400,000 |
| VIP 9 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 50,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 50,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 1,000,000 |
| VIP 10 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 100,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 100,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000,000 |
| VIP 11 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 120,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 200,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 4,000,000 |
| VIP 12 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 240,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 400,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 8,000,000 |
| VIP 13 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 440,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 800,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 16,000,000 |
| VIP 14 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 800,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 1,500,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 30,000,000 |
| VIP 15 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 1,600,000,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 60,000,000 |
| VIP 16 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 3,000,000,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000,000 |
Spot Bảng phí
Spot Phí
Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)
| Tier | Maker | Taker | GT KICKBACK |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0.1% | 0.1% | 10% |
| VIP 1 | 0.099% | 0.099% | 10.10101% |
| VIP 2 | 0.098% | 0.098% | 10.204082% |
| VIP 3 | 0.097% | 0.097% | 10.309278% |
| VIP 4 | 0.095% | 0.096% | - |
| VIP 5 | 0.09% | 0.095% | - |
| VIP 6 | 0.085% | 0.09% | - |
| VIP 7 | 0.08% | 0.085% | - |
| VIP 8 | 0.075% | 0.08% | - |
| VIP 9 | 0.07% | 0.075% | - |
| VIP 10 | 0% | 0.058% | - |
| VIP 11 | 0% | 0.045% | - |
| VIP 12 | 0% | 0.037% | - |
| VIP 13 | 0% | 0.03% | - |
| VIP 14 | 0% | 0.025% | - |
| VIP 15 | 0% | 0.022% | - |
| VIP 16 | 0% | 0.02% | - |
Perpetual Bảng phí
Perpetual Phí
Perpetual (USDT-M)
| Tier | Maker | Taker | GT KICKBACK |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0.02% | 0.05% | - |
| VIP 1 | 0.02% | 0.05% | - |
| VIP 2 | 0.02% | 0.05% | - |
| VIP 3 | 0.02% | 0.048% | - |
| VIP 4 | 0.02% | 0.048% | - |
| VIP 5 | 0.02% | 0.045% | - |
| VIP 6 | 0.018% | 0.042% | - |
| VIP 7 | 0.016% | 0.0375% | - |
| VIP 8 | 0.014% | 0.035% | - |
| VIP 9 | 0.012% | 0.03% | - |
| VIP 10 | 0.01% | 0.03% | - |
| VIP 11 | 0.008% | 0.028% | - |
| VIP 12 | 0.006% | 0.026% | - |
| VIP 13 | 0.005% | 0.024% | - |
| VIP 14 | 0.002% | 0.022% | - |
| VIP 15 | 0% | 0.018% | - |
| VIP 16 | 0% | 0.016% | - |
Perpetual Phí
Perpetual (COIN-M)
| Tier | Maker | Taker | GT KICKBACK |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0.015% | 0.05% | - |
| VIP 1 | 0.015% | 0.048% | - |
| VIP 2 | 0.015% | 0.046% | - |
| VIP 3 | 0.015% | 0.044% | - |
| VIP 4 | 0.015% | 0.042% | - |
| VIP 5 | 0.015% | 0.04% | - |
| VIP 6 | 0.01% | 0.038% | - |
| VIP 7 | 0.01% | 0.036% | - |
| VIP 8 | 0.01% | 0.034% | - |
| VIP 9 | 0.01% | 0.032% | - |
| VIP 10 | 0% | 0.03% | - |
| VIP 11 | 0% | 0.028% | - |
| VIP 12 | 0% | 0.025% | - |
| VIP 13 | 0% | 0.025% | - |
| VIP 14 | 0% | 0.025% | - |
| VIP 15 | 0% | 0.0225% | - |
| VIP 16 | 0% | 0.02% | - |
Delivery Bảng phí
Delivery Phí
Delivery (USDT)
| Tier | Maker | Taker | GT KICKBACK |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 1 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 2 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 3 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 4 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 5 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 6 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 7 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 8 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 9 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 10 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 11 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 12 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 13 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 14 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 15 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 16 | -0.015% | 0.016% | - |
Options Bảng phí
Options Phí
Options
| Tier | Maker | Taker | GT KICKBACK |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0.02% | 0.028% | - |
| VIP 1 | 0.019% | 0.028% | - |
| VIP 2 | 0.018% | 0.026% | - |
| VIP 3 | 0.017% | 0.024% | - |
| VIP 4 | 0.017% | 0.022% | - |
| VIP 5 | 0.015% | 0.02% | - |
| VIP 6 | 0.014% | 0.018% | - |
| VIP 7 | 0.013% | 0.016% | - |
| VIP 8 | 0.01% | 0.015% | - |
| VIP 9 | 0.005% | 0.015% | - |
| VIP 10 | 0% | 0.015% | - |
| VIP 11 | 0% | 0.015% | - |
| VIP 12 | 0% | 0.015% | - |
| VIP 13 | 0% | 0.015% | - |
| VIP 14 | 0% | 0.015% | - |
| VIP 15 | 0% | 0.015% | - |
| VIP 16 | 0% | 0.015% | - |
Chính sách phí chính thức
So sánh phổ biến
So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.
gate.io mã giới thiệu / mã mời / mã khuyến mãi
gate.io mã giới thiệugate.io mã mờigate.io mã khuyến mãigate.io thưởng đăng kýgate.io giảm phí giao dịchgate.io ưu đãi người mới