Mã giới thiệu và phí của gate.io | Spot, Futures, VIP

GATE · Spot, Perpetual, Delivery, Options

Trang này tổng hợp mã giới thiệu, link đăng ký, phí spot và futures, ưu đãi token sàn và chính sách VIP của gate.io.

Token sàn
GT
Phân đoạn7
Ngày kiểm tra chính sách2026-03-11
Mã giới thiệu
-VQCXUWWKVG
Trang đăng kýTham gia →

Bảng chính sách VIP

Chính sách VIP

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)Perpetual (USDT-M)Perpetual (COIN-M)Delivery (USDT)Options
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
VIP 0
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 0
OR
TB 14 ngày GT Số dư token >= 0
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 0
VIP 1
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 60,000
OR
TB 14 ngày GT Số dư token >= 50
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000
VIP 2
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 120,000
OR
TB 14 ngày GT Số dư token >= 200
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 4,000
VIP 3
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 240,000
OR
TB 14 ngày GT Số dư token >= 500
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 10,000
VIP 4
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 500,000
OR
TB 14 ngày GT Số dư token >= 1,000
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 20,000
VIP 5
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 1,000,000
OR
TB 14 ngày GT Số dư token >= 2,000
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 40,000
VIP 6
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 3,000,000
OR
TB 14 ngày GT Số dư token >= 5,000
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000
VIP 7
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 8,000,000
OR
TB 14 ngày GT Số dư token >= 10,000
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 200,000
VIP 8
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 20,000,000
OR
TB 14 ngày GT Số dư token >= 20,000
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 400,000
VIP 9
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 50,000,000
OR
TB 14 ngày GT Số dư token >= 50,000
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 1,000,000
VIP 10
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 100,000,000
OR
TB 14 ngày GT Số dư token >= 100,000
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000,000
VIP 11
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 120,000,000
OR
TB 14 ngày GT Số dư token >= 200,000
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 4,000,000
VIP 12
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 240,000,000
OR
TB 14 ngày GT Số dư token >= 400,000
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 8,000,000
VIP 13
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 440,000,000
OR
TB 14 ngày GT Số dư token >= 800,000
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 16,000,000
VIP 14
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 800,000,000
OR
TB 14 ngày GT Số dư token >= 1,500,000
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 30,000,000
VIP 15
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 1,600,000,000
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 60,000,000
VIP 16
30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 3,000,000,000
OR
Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000,000

Spot Bảng phí

Spot Phí

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerGT KICKBACK
VIP 00.1%0.1%10%
VIP 10.099%0.099%10.10101%
VIP 20.098%0.098%10.204082%
VIP 30.097%0.097%10.309278%
VIP 40.095%0.096%-
VIP 50.09%0.095%-
VIP 60.085%0.09%-
VIP 70.08%0.085%-
VIP 80.075%0.08%-
VIP 90.07%0.075%-
VIP 100%0.058%-
VIP 110%0.045%-
VIP 120%0.037%-
VIP 130%0.03%-
VIP 140%0.025%-
VIP 150%0.022%-
VIP 160%0.02%-

Perpetual Bảng phí

Perpetual Phí

Perpetual (USDT-M)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerGT KICKBACK
VIP 00.02%0.05%-
VIP 10.02%0.05%-
VIP 20.02%0.05%-
VIP 30.02%0.048%-
VIP 40.02%0.048%-
VIP 50.02%0.045%-
VIP 60.018%0.042%-
VIP 70.016%0.0375%-
VIP 80.014%0.035%-
VIP 90.012%0.03%-
VIP 100.01%0.03%-
VIP 110.008%0.028%-
VIP 120.006%0.026%-
VIP 130.005%0.024%-
VIP 140.002%0.022%-
VIP 150%0.018%-
VIP 160%0.016%-

Perpetual Phí

Perpetual (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerGT KICKBACK
VIP 00.015%0.05%-
VIP 10.015%0.048%-
VIP 20.015%0.046%-
VIP 30.015%0.044%-
VIP 40.015%0.042%-
VIP 50.015%0.04%-
VIP 60.01%0.038%-
VIP 70.01%0.036%-
VIP 80.01%0.034%-
VIP 90.01%0.032%-
VIP 100%0.03%-
VIP 110%0.028%-
VIP 120%0.025%-
VIP 130%0.025%-
VIP 140%0.025%-
VIP 150%0.0225%-
VIP 160%0.02%-

Delivery Bảng phí

Delivery Phí

Delivery (USDT)
Đã kiểm tra 2026-03-06 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerGT KICKBACK
VIP 0-0.015%0.016%-
VIP 1-0.015%0.016%-
VIP 2-0.015%0.016%-
VIP 3-0.015%0.016%-
VIP 4-0.015%0.016%-
VIP 5-0.015%0.016%-
VIP 6-0.015%0.016%-
VIP 7-0.015%0.016%-
VIP 8-0.015%0.016%-
VIP 9-0.015%0.016%-
VIP 10-0.015%0.016%-
VIP 11-0.015%0.016%-
VIP 12-0.015%0.016%-
VIP 13-0.015%0.016%-
VIP 14-0.015%0.016%-
VIP 15-0.015%0.016%-
VIP 16-0.015%0.016%-

Options Bảng phí

Options Phí

Options
Đã kiểm tra 2026-03-06 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerGT KICKBACK
VIP 00.02%0.028%-
VIP 10.019%0.028%-
VIP 20.018%0.026%-
VIP 30.017%0.024%-
VIP 40.017%0.022%-
VIP 50.015%0.02%-
VIP 60.014%0.018%-
VIP 70.013%0.016%-
VIP 80.01%0.015%-
VIP 90.005%0.015%-
VIP 100%0.015%-
VIP 110%0.015%-
VIP 120%0.015%-
VIP 130%0.015%-
VIP 140%0.015%-
VIP 150%0.015%-
VIP 160%0.015%-

Chính sách phí chính thức

gate.io mã giới thiệu / mã mời / mã khuyến mãi

gate.io mã giới thiệugate.io mã mờigate.io mã khuyến mãigate.io thưởng đăng kýgate.io giảm phí giao dịchgate.io ưu đãi người mới