Chi tiết chính sách VIP và phí của gate.io
Referral code đối tác chính thức gate.io giảm phí tối đa 40% cho tài khoản mới· Giảm thêm bằng token sàn đến 10%. Áp dụng ngay sau khi đăng ký. Thị trường áp dụng ưu đãi: Spot, Futures, Delivery. Xem thêm các chi tiết ưu đãi khác.
SpotPerpetualDeliveryOptions
Chính sách phí chính thức
Ngày kiểm tra chính sách
2026-04-12
Phân đoạn
7
Token sàn
GT
Exchange token discount
10%
Giảm qua mã giới thiệu
mức giảm phí giao dịch trọn đời đến40%
Mã giới thiệu
Đối tác
KICKBACKTrang đăng ký
Bảng chính sách VIP
Chính sách VIP
Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)Perpetual (USDT-M)Perpetual (COIN-M)Delivery (USDT)Options
| Tier | Điều kiện |
|---|---|
| VIP 0 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 0 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 0 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 0 |
| VIP 1 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 60,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 50 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000 |
| VIP 2 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 120,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 200 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 4,000 |
| VIP 3 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 240,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 500 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 10,000 |
| VIP 4 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 500,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 1,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 20,000 |
| VIP 5 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 1,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 2,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 40,000 |
| VIP 6 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 3,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 5,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000 |
| VIP 7 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 8,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 10,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 200,000 |
| VIP 8 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 20,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 20,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 400,000 |
| VIP 9 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 50,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 50,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 1,000,000 |
| VIP 10 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 100,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 100,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 2,000,000 |
| VIP 11 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 120,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 200,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 4,000,000 |
| VIP 12 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 240,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 400,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 8,000,000 |
| VIP 13 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 440,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 800,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 16,000,000 |
| VIP 14 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 800,000,000 OR TB 14 ngày GT Số dư token >= 1,500,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 30,000,000 |
| VIP 15 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 1,600,000,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 60,000,000 |
| VIP 16 | 30 ngày USD Khối lượng giao dịch >= 3,000,000,000 OR Hiện tại USD Số dư tài sản >= 100,000,000 |
Spot Bảng phí
Spot Phí
Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)
| Tier | Maker | Taker | GT KICKBACK |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0.1% | 0.1% | 10% |
| VIP 1 | 0.099% | 0.099% | 10.10101% |
| VIP 2 | 0.098% | 0.098% | 10.204082% |
| VIP 3 | 0.097% | 0.097% | 10.309278% |
| VIP 4 | 0.095% | 0.096% | - |
| VIP 5 | 0.09% | 0.095% | - |
| VIP 6 | 0.085% | 0.09% | - |
| VIP 7 | 0.08% | 0.085% | - |
| VIP 8 | 0.075% | 0.08% | - |
| VIP 9 | 0.07% | 0.075% | - |
| VIP 10 | 0% | 0.058% | - |
| VIP 11 | 0% | 0.045% | - |
| VIP 12 | 0% | 0.037% | - |
| VIP 13 | 0% | 0.03% | - |
| VIP 14 | 0% | 0.025% | - |
| VIP 15 | 0% | 0.022% | - |
| VIP 16 | 0% | 0.02% | - |
Perpetual Bảng phí
Perpetual Phí
Perpetual (USDT-M)
| Tier | Maker | Taker | GT KICKBACK |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0.02% | 0.05% | - |
| VIP 1 | 0.02% | 0.05% | - |
| VIP 2 | 0.02% | 0.05% | - |
| VIP 3 | 0.02% | 0.048% | - |
| VIP 4 | 0.02% | 0.048% | - |
| VIP 5 | 0.02% | 0.045% | - |
| VIP 6 | 0.018% | 0.042% | - |
| VIP 7 | 0.016% | 0.0375% | - |
| VIP 8 | 0.014% | 0.035% | - |
| VIP 9 | 0.012% | 0.03% | - |
| VIP 10 | 0.01% | 0.03% | - |
| VIP 11 | 0.008% | 0.028% | - |
| VIP 12 | 0.006% | 0.026% | - |
| VIP 13 | 0.005% | 0.024% | - |
| VIP 14 | 0.002% | 0.022% | - |
| VIP 15 | 0% | 0.018% | - |
| VIP 16 | 0% | 0.016% | - |
Perpetual Phí
Perpetual (COIN-M)
| Tier | Maker | Taker | GT KICKBACK |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0.015% | 0.05% | - |
| VIP 1 | 0.015% | 0.048% | - |
| VIP 2 | 0.015% | 0.046% | - |
| VIP 3 | 0.015% | 0.044% | - |
| VIP 4 | 0.015% | 0.042% | - |
| VIP 5 | 0.015% | 0.04% | - |
| VIP 6 | 0.01% | 0.038% | - |
| VIP 7 | 0.01% | 0.036% | - |
| VIP 8 | 0.01% | 0.034% | - |
| VIP 9 | 0.01% | 0.032% | - |
| VIP 10 | 0% | 0.03% | - |
| VIP 11 | 0% | 0.028% | - |
| VIP 12 | 0% | 0.025% | - |
| VIP 13 | 0% | 0.025% | - |
| VIP 14 | 0% | 0.025% | - |
| VIP 15 | 0% | 0.0225% | - |
| VIP 16 | 0% | 0.02% | - |
Delivery Bảng phí
Delivery Phí
Delivery (USDT)
| Tier | Maker | Taker | GT KICKBACK |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 1 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 2 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 3 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 4 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 5 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 6 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 7 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 8 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 9 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 10 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 11 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 12 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 13 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 14 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 15 | -0.015% | 0.016% | - |
| VIP 16 | -0.015% | 0.016% | - |
Options Bảng phí
Options Phí
Options
| Tier | Maker | Taker | GT KICKBACK |
|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0.02% | 0.028% | - |
| VIP 1 | 0.019% | 0.028% | - |
| VIP 2 | 0.018% | 0.026% | - |
| VIP 3 | 0.017% | 0.024% | - |
| VIP 4 | 0.017% | 0.022% | - |
| VIP 5 | 0.015% | 0.02% | - |
| VIP 6 | 0.014% | 0.018% | - |
| VIP 7 | 0.013% | 0.016% | - |
| VIP 8 | 0.01% | 0.015% | - |
| VIP 9 | 0.005% | 0.015% | - |
| VIP 10 | 0% | 0.015% | - |
| VIP 11 | 0% | 0.015% | - |
| VIP 12 | 0% | 0.015% | - |
| VIP 13 | 0% | 0.015% | - |
| VIP 14 | 0% | 0.015% | - |
| VIP 15 | 0% | 0.015% | - |
| VIP 16 | 0% | 0.015% | - |
Chính sách phí chính thức
Tìm các sàn rẻ hơn cho thiết lập của bạn
Check which exchange comes out cheaper under your current fee setup before you switch.
So sánh phổ biến
So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.