Sàn crypto có phí giao dịch thực tế thấp hơn KuCoin

Tìm các lựa chọn thay thế có phí thấp hơn KuCoin dựa trên phí giao dịch thực trả, khi bậc VIP, referral discount, token discount, volume 30 ngày và tỷ trọng maker/taker đều được tính trên cùng một mặt bằng.

Cài đặt ưu đãi
Tỷ lệ ưu đãi referral
Ưu đãi token sàn
Tiết kiệm ước tính

Mức tiết kiệm tốt nhất với thiết lập hiện tại của bạn: chuyển từ KuCoin sang MEXC và tiết kiệm tới 6,600 USDT mỗi tháng.

Phí hiệu dụng & Phí trả hàng thángSpot (USDC)Bar chart comparing Phí hiệu dụng and Phí trả hàng tháng across 9 exchanges.
Phí hiệu dụngPhí trả hàng tháng
MEXCRank #1Phí hiệu dụng: 0%Phí trả hàng tháng: 0 USDT
BingXRank #2Phí hiệu dụng: 0.0213%Phí trả hàng tháng: 2,125 USDT
BitgetRank #3Phí hiệu dụng: 0.0352%Phí trả hàng tháng: 3,520 USDT
gate.ioRank #4Phí hiệu dụng: 0.0495%Phí trả hàng tháng: 4,950 USDT
KrakenRank #5Phí hiệu dụng: 0.05%Phí trả hàng tháng: 5,000 USDT
BinanceRank #6Phí hiệu dụng: 0.0525%Phí trả hàng tháng: 5,250 USDT
KuCoinRank #7Phí hiệu dụng: 0.066%Phí trả hàng tháng: 6,600 USDT
HTXRank #8Phí hiệu dụng: 0.0675%Phí trả hàng tháng: 6,750 USDT
BybitRank #9Phí hiệu dụng: 0.0688%Phí trả hàng tháng: 6,875 USDT
#1MEXC
#2BINGX
#3BITGET
#4GATE
#5KRAKEN
#6BINANCE
#7KUCOIN
#8HTX
#9BYBIT
Bar chart data: Phí hiệu dụng & Phí trả hàng tháng, Spot (USDC)
RankExchangePhí hiệu dụngPhí trả hàng tháng
1MEXC0%0 USDT
2BingX0.0213%2,125 USDT
3Bitget0.0352%3,520 USDT
4gate.io0.0495%4,950 USDT
5Kraken0.05%5,000 USDT
6Binance0.0525%5,250 USDT
7KuCoin0.066%6,600 USDT
8HTX0.0675%6,750 USDT
9Bybit0.0688%6,875 USDT
  • Khoảng cách phí lớn nhất xuất hiện ở Spot(USDC).
  • Trên cả hai sàn, chênh lệch phí hiệu dụng có trọng số là 0.066%.
  • MEXC đang miễn phí ở đoạn này.
  • Dựa trên khối lượng 30 ngày là 10,000,000 USDT với tỷ lệ 50% Maker / 50% Taker.
  • Ưu đãi referral, ưu đãi token sàn và bậc VIP đã được tính sẵn.

Gợi ý sàn rẻ hơn theo từng thị trường

Mỗi thị trường sẽ hiển thị trước lựa chọn có mức tiết kiệm phí dự kiến cao nhất, sau đó là các phương án thay thế còn lại.

SpotMEXCSpot (USDC)Chuyển từ KuCoin sang MEXC để tiết kiệm khoảng 6,600 USDT mỗi tháng.
Phí maker hiệu dụng0%Phí taker hiệu dụng0%Phí hiệu dụng có trọng số0%Phí trả hàng tháng0 USDT
  • Trong Spot(USDC), chênh lệch phí hiệu dụng có trọng số là 0.066%.
  • MEXC đang miễn phí ở đoạn này.
  • Dựa trên khối lượng 30 ngày là 10,000,000 USDT với tỷ lệ 50% Maker / 50% Taker.
  • Ưu đãi referral, ưu đãi token sàn và bậc VIP đã được tính sẵn.
Phí hiệu dụng & Phí trả hàng thángSpot (USDC)
Phí hiệu dụng & Phí trả hàng thángSpot (USDC)Bar chart comparing Phí hiệu dụng and Phí trả hàng tháng across 9 exchanges.
Phí hiệu dụngPhí trả hàng tháng
MEXCRank #1Phí hiệu dụng: 0%Phí trả hàng tháng: 0 USDT
BingXRank #2Phí hiệu dụng: 0.0213%Phí trả hàng tháng: 2,125 USDT
BitgetRank #3Phí hiệu dụng: 0.0352%Phí trả hàng tháng: 3,520 USDT
gate.ioRank #4Phí hiệu dụng: 0.0495%Phí trả hàng tháng: 4,950 USDT
KrakenRank #5Phí hiệu dụng: 0.05%Phí trả hàng tháng: 5,000 USDT
BinanceRank #6Phí hiệu dụng: 0.0525%Phí trả hàng tháng: 5,250 USDT
KuCoinRank #7Phí hiệu dụng: 0.066%Phí trả hàng tháng: 6,600 USDT
HTXRank #8Phí hiệu dụng: 0.0675%Phí trả hàng tháng: 6,750 USDT
BybitRank #9Phí hiệu dụng: 0.0688%Phí trả hàng tháng: 6,875 USDT
#1MEXC
#2BINGX
#3BITGET
#4GATE
#5KRAKEN
#6BINANCE
#7KUCOIN
#8HTX
#9BYBIT
Bar chart data: Phí hiệu dụng & Phí trả hàng tháng, Spot (USDC)
RankExchangePhí hiệu dụngPhí trả hàng tháng
1MEXC0%0 USDT
2BingX0.0213%2,125 USDT
3Bitget0.0352%3,520 USDT
4gate.io0.0495%4,950 USDT
5Kraken0.05%5,000 USDT
6Binance0.0525%5,250 USDT
7KuCoin0.066%6,600 USDT
8HTX0.0675%6,750 USDT
9Bybit0.0688%6,875 USDT
KuCoin & MEXCSpot (USDC)
Tier áp dụngPhí maker hiệu dụngPhí taker hiệu dụngPhí hiệu dụng có trọng sốƯu đãi token sànTỷ lệ ưu đãi referralTỷ lệ ưu đãi cuối cùngPhí trả hàng tháng
MEXCBase0%0%0%0%20%20%0 USDT
KuCoinVIP 30.06%0.072%0.066%20%0%20%6,600 USDT
Chênh lệchVIP 3 → Base-0.06%-0.072%-0.066%-20%+20%0%-6,600 USDT
SpotMEXCSpot (tiêu chuẩn)Chuyển từ KuCoin sang MEXC để tiết kiệm khoảng 5,000 USDT mỗi tháng.
Phí maker hiệu dụng0%Phí taker hiệu dụng0.032%Phí hiệu dụng có trọng số0.016%Phí trả hàng tháng1,600 USDT
  • Trong Spot(tiêu chuẩn), chênh lệch phí hiệu dụng có trọng số là 0.05%.
  • Mức phí bên MEXC thấp hơn khoảng 4.1x.
  • Dựa trên khối lượng 30 ngày là 10,000,000 USDT với tỷ lệ 50% Maker / 50% Taker.
  • Ưu đãi referral, ưu đãi token sàn và bậc VIP đã được tính sẵn.
Phí hiệu dụng & Phí trả hàng thángSpot (tiêu chuẩn)
Phí hiệu dụng & Phí trả hàng thángSpot (tiêu chuẩn)Bar chart comparing Phí hiệu dụng and Phí trả hàng tháng across 10 exchanges.
Phí hiệu dụngPhí trả hàng tháng
MEXCRank #1Phí hiệu dụng: 0.016%Phí trả hàng tháng: 1,600 USDT
BingXRank #2Phí hiệu dụng: 0.0213%Phí trả hàng tháng: 2,125 USDT
BitgetRank #3Phí hiệu dụng: 0.0352%Phí trả hàng tháng: 3,520 USDT
OKXRank #4Phí hiệu dụng: 0.048%Phí trả hàng tháng: 4,800 USDT
gate.ioRank #5Phí hiệu dụng: 0.0495%Phí trả hàng tháng: 4,950 USDT
KrakenRank #6Phí hiệu dụng: 0.05%Phí trả hàng tháng: 5,000 USDT
BinanceRank #7Phí hiệu dụng: 0.054%Phí trả hàng tháng: 5,400 USDT
KuCoinRank #8Phí hiệu dụng: 0.066%Phí trả hàng tháng: 6,600 USDT
HTXRank #9Phí hiệu dụng: 0.0675%Phí trả hàng tháng: 6,750 USDT
BybitRank #10Phí hiệu dụng: 0.0688%Phí trả hàng tháng: 6,875 USDT
#1MEXC
#2BINGX
#3BITGET
#4OKX
#5GATE
#6KRAKEN
#7BINANCE
#8KUCOIN
#9HTX
#10BYBIT
Bar chart data: Phí hiệu dụng & Phí trả hàng tháng, Spot (tiêu chuẩn)
RankExchangePhí hiệu dụngPhí trả hàng tháng
1MEXC0.016%1,600 USDT
2BingX0.0213%2,125 USDT
3Bitget0.0352%3,520 USDT
4OKX0.048%4,800 USDT
5gate.io0.0495%4,950 USDT
6Kraken0.05%5,000 USDT
7Binance0.054%5,400 USDT
8KuCoin0.066%6,600 USDT
9HTX0.0675%6,750 USDT
10Bybit0.0688%6,875 USDT
KuCoin & MEXCSpot (tiêu chuẩn)
Tier áp dụngPhí maker hiệu dụngPhí taker hiệu dụngPhí hiệu dụng có trọng sốƯu đãi token sànTỷ lệ ưu đãi referralTỷ lệ ưu đãi cuối cùngPhí trả hàng tháng
MEXCBase0%0.032%0.016%20%20%36%1,600 USDT
KuCoinVIP 30.06%0.072%0.066%20%0%20%6,600 USDT
Chênh lệchVIP 3 → Base-0.06%-0.04%-0.05%0%+20%+16%-5,000 USDT
SpotMEXCSpot (USDT)Chuyển từ KuCoin sang MEXC để tiết kiệm khoảng 5,000 USDT mỗi tháng.
Phí maker hiệu dụng0%Phí taker hiệu dụng0.032%Phí hiệu dụng có trọng số0.016%Phí trả hàng tháng1,600 USDT
  • Trong Spot(USDT), chênh lệch phí hiệu dụng có trọng số là 0.05%.
  • Mức phí bên MEXC thấp hơn khoảng 4.1x.
  • Dựa trên khối lượng 30 ngày là 10,000,000 USDT với tỷ lệ 50% Maker / 50% Taker.
  • Ưu đãi referral, ưu đãi token sàn và bậc VIP đã được tính sẵn.
Phí hiệu dụng & Phí trả hàng thángSpot (USDT)
Phí hiệu dụng & Phí trả hàng thángSpot (USDT)Bar chart comparing Phí hiệu dụng and Phí trả hàng tháng across 10 exchanges.
Phí hiệu dụngPhí trả hàng tháng
MEXCRank #1Phí hiệu dụng: 0.016%Phí trả hàng tháng: 1,600 USDT
BingXRank #2Phí hiệu dụng: 0.0213%Phí trả hàng tháng: 2,125 USDT
BitgetRank #3Phí hiệu dụng: 0.0352%Phí trả hàng tháng: 3,520 USDT
OKXRank #4Phí hiệu dụng: 0.048%Phí trả hàng tháng: 4,800 USDT
gate.ioRank #5Phí hiệu dụng: 0.0495%Phí trả hàng tháng: 4,950 USDT
KrakenRank #6Phí hiệu dụng: 0.05%Phí trả hàng tháng: 5,000 USDT
BinanceRank #7Phí hiệu dụng: 0.054%Phí trả hàng tháng: 5,400 USDT
KuCoinRank #8Phí hiệu dụng: 0.066%Phí trả hàng tháng: 6,600 USDT
HTXRank #9Phí hiệu dụng: 0.0675%Phí trả hàng tháng: 6,750 USDT
BybitRank #10Phí hiệu dụng: 0.0688%Phí trả hàng tháng: 6,875 USDT
#1MEXC
#2BINGX
#3BITGET
#4OKX
#5GATE
#6KRAKEN
#7BINANCE
#8KUCOIN
#9HTX
#10BYBIT
Bar chart data: Phí hiệu dụng & Phí trả hàng tháng, Spot (USDT)
RankExchangePhí hiệu dụngPhí trả hàng tháng
1MEXC0.016%1,600 USDT
2BingX0.0213%2,125 USDT
3Bitget0.0352%3,520 USDT
4OKX0.048%4,800 USDT
5gate.io0.0495%4,950 USDT
6Kraken0.05%5,000 USDT
7Binance0.054%5,400 USDT
8KuCoin0.066%6,600 USDT
9HTX0.0675%6,750 USDT
10Bybit0.0688%6,875 USDT
KuCoin & MEXCSpot (USDT)
Tier áp dụngPhí maker hiệu dụngPhí taker hiệu dụngPhí hiệu dụng có trọng sốƯu đãi token sànTỷ lệ ưu đãi referralTỷ lệ ưu đãi cuối cùngPhí trả hàng tháng
MEXCBase0%0.032%0.016%20%20%36%1,600 USDT
KuCoinVIP 30.06%0.072%0.066%20%0%20%6,600 USDT
Chênh lệchVIP 3 → Base-0.06%-0.04%-0.05%0%+20%+16%-5,000 USDT
Perpetualgate.ioPerpetual (COIN-M)Chuyển từ KuCoin sang gate.io để tiết kiệm khoảng 2,370 USDT mỗi tháng.
Phí maker hiệu dụng0.006%Phí taker hiệu dụng0.0216%Phí hiệu dụng có trọng số0.0138%Phí trả hàng tháng1,380 USDT
  • Trong Perpetual(COIN-M), chênh lệch phí hiệu dụng có trọng số là 0.0237%.
  • Mức phí bên gate.io thấp hơn khoảng 2.7x.
  • Dựa trên khối lượng 30 ngày là 10,000,000 USDT với tỷ lệ 50% Maker / 50% Taker.
  • Ưu đãi referral, ưu đãi token sàn và bậc VIP đã được tính sẵn.
Phí hiệu dụng & Phí trả hàng thángPerpetual (COIN-M)
Phí hiệu dụng & Phí trả hàng thángPerpetual (COIN-M)Bar chart comparing Phí hiệu dụng and Phí trả hàng tháng across 10 exchanges.
Phí hiệu dụngPhí trả hàng tháng
gate.ioRank #1Phí hiệu dụng: 0.0138%Phí trả hàng tháng: 1,380 USDT
MEXCRank #2Phí hiệu dụng: 0.02%Phí trả hàng tháng: 2,000 USDT
BitgetRank #3Phí hiệu dụng: 0.0224%Phí trả hàng tháng: 2,240 USDT
OKXRank #4Phí hiệu dụng: 0.0232%Phí trả hàng tháng: 2,320 USDT
HTXRank #5Phí hiệu dụng: 0.0255%Phí trả hàng tháng: 2,550 USDT
BingXRank #6Phí hiệu dụng: 0.027%Phí trả hàng tháng: 2,700 USDT
KrakenRank #7Phí hiệu dụng: 0.0275%Phí trả hàng tháng: 2,750 USDT
BybitRank #8Phí hiệu dụng: 0.029%Phí trả hàng tháng: 2,900 USDT
BinanceRank #9Phí hiệu dụng: 0.035%Phí trả hàng tháng: 3,500 USDT
KuCoinRank #10Phí hiệu dụng: 0.0375%Phí trả hàng tháng: 3,750 USDT
#1GATE
#2MEXC
#3BITGET
#4OKX
#5HTX
#6BINGX
#7KRAKEN
#8BYBIT
#9BINANCE
#10KUCOIN
Bar chart data: Phí hiệu dụng & Phí trả hàng tháng, Perpetual (COIN-M)
RankExchangePhí hiệu dụngPhí trả hàng tháng
1gate.io0.0138%1,380 USDT
2MEXC0.02%2,000 USDT
3Bitget0.0224%2,240 USDT
4OKX0.0232%2,320 USDT
5HTX0.0255%2,550 USDT
6BingX0.027%2,700 USDT
7Kraken0.0275%2,750 USDT
8Bybit0.029%2,900 USDT
9Binance0.035%3,500 USDT
10KuCoin0.0375%3,750 USDT
KuCoin & gate.ioPerpetual (COIN-M)
Tier áp dụngPhí maker hiệu dụngPhí taker hiệu dụngPhí hiệu dụng có trọng sốƯu đãi token sànTỷ lệ ưu đãi referralTỷ lệ ưu đãi cuối cùngPhí trả hàng tháng
gate.ioVIP 70.006%0.0216%0.0138%0%40%40%1,380 USDT
KuCoinVIP 20.015%0.06%0.0375%0%0%0%3,750 USDT
Chênh lệchVIP 2 → VIP 7-0.009%-0.0384%-0.0237%0%+40%+40%-2,370 USDT
PerpetualMEXCPerpetual (USDC-M)Chuyển từ KuCoin sang MEXC để tiết kiệm khoảng 2,150 USDT mỗi tháng.
Phí maker hiệu dụng0%Phí taker hiệu dụng0.032%Phí hiệu dụng có trọng số0.016%Phí trả hàng tháng1,600 USDT
  • Trong Perpetual(USDC-M), chênh lệch phí hiệu dụng có trọng số là 0.0215%.
  • Mức phí bên MEXC thấp hơn khoảng 2.3x.
  • Dựa trên khối lượng 30 ngày là 10,000,000 USDT với tỷ lệ 50% Maker / 50% Taker.
  • Ưu đãi referral, ưu đãi token sàn và bậc VIP đã được tính sẵn.
Phí hiệu dụng & Phí trả hàng thángPerpetual (USDC-M)
Phí hiệu dụng & Phí trả hàng thángPerpetual (USDC-M)Bar chart comparing Phí hiệu dụng and Phí trả hàng tháng across 7 exchanges.
Phí hiệu dụngPhí trả hàng tháng
MEXCRank #1Phí hiệu dụng: 0.016%Phí trả hàng tháng: 1,600 USDT
BinanceRank #2Phí hiệu dụng: 0.018%Phí trả hàng tháng: 1,800 USDT
BitgetRank #3Phí hiệu dụng: 0.0224%Phí trả hàng tháng: 2,240 USDT
BingXRank #4Phí hiệu dụng: 0.027%Phí trả hàng tháng: 2,700 USDT
KrakenRank #5Phí hiệu dụng: 0.0275%Phí trả hàng tháng: 2,750 USDT
BybitRank #6Phí hiệu dụng: 0.029%Phí trả hàng tháng: 2,900 USDT
KuCoinRank #7Phí hiệu dụng: 0.0375%Phí trả hàng tháng: 3,750 USDT
#1MEXC
#2BINANCE
#3BITGET
#4BINGX
#5KRAKEN
#6BYBIT
#7KUCOIN
Bar chart data: Phí hiệu dụng & Phí trả hàng tháng, Perpetual (USDC-M)
RankExchangePhí hiệu dụngPhí trả hàng tháng
1MEXC0.016%1,600 USDT
2Binance0.018%1,800 USDT
3Bitget0.0224%2,240 USDT
4BingX0.027%2,700 USDT
5Kraken0.0275%2,750 USDT
6Bybit0.029%2,900 USDT
7KuCoin0.0375%3,750 USDT
KuCoin & MEXCPerpetual (USDC-M)
Tier áp dụngPhí maker hiệu dụngPhí taker hiệu dụngPhí hiệu dụng có trọng sốƯu đãi token sànTỷ lệ ưu đãi referralTỷ lệ ưu đãi cuối cùngPhí trả hàng tháng
MEXCBase0%0.032%0.016%0%20%20%1,600 USDT
KuCoinVIP 20.015%0.06%0.0375%0%0%0%3,750 USDT
Chênh lệchVIP 2 → Base-0.015%-0.028%-0.0215%0%+20%+20%-2,150 USDT
PerpetualMEXCPerpetual (USDT-M)Chuyển từ KuCoin sang MEXC để tiết kiệm khoảng 2,150 USDT mỗi tháng.
Phí maker hiệu dụng0%Phí taker hiệu dụng0.032%Phí hiệu dụng có trọng số0.016%Phí trả hàng tháng1,600 USDT
  • Trong Perpetual(USDT-M), chênh lệch phí hiệu dụng có trọng số là 0.0215%.
  • Mức phí bên MEXC thấp hơn khoảng 2.3x.
  • Dựa trên khối lượng 30 ngày là 10,000,000 USDT với tỷ lệ 50% Maker / 50% Taker.
  • Ưu đãi referral, ưu đãi token sàn và bậc VIP đã được tính sẵn.
Phí hiệu dụng & Phí trả hàng thángPerpetual (USDT-M)
Phí hiệu dụng & Phí trả hàng thángPerpetual (USDT-M)Bar chart comparing Phí hiệu dụng and Phí trả hàng tháng across 10 exchanges.
Phí hiệu dụngPhí trả hàng tháng
MEXCRank #1Phí hiệu dụng: 0.016%Phí trả hàng tháng: 1,600 USDT
gate.ioRank #2Phí hiệu dụng: 0.016%Phí trả hàng tháng: 1,605 USDT
BitgetRank #3Phí hiệu dụng: 0.0224%Phí trả hàng tháng: 2,240 USDT
OKXRank #4Phí hiệu dụng: 0.0232%Phí trả hàng tháng: 2,320 USDT
BingXRank #5Phí hiệu dụng: 0.027%Phí trả hàng tháng: 2,700 USDT
KrakenRank #6Phí hiệu dụng: 0.0275%Phí trả hàng tháng: 2,750 USDT
HTXRank #7Phí hiệu dụng: 0.028%Phí trả hàng tháng: 2,803 USDT
BybitRank #8Phí hiệu dụng: 0.029%Phí trả hàng tháng: 2,900 USDT
BinanceRank #9Phí hiệu dụng: 0.0315%Phí trả hàng tháng: 3,150 USDT
KuCoinRank #10Phí hiệu dụng: 0.0375%Phí trả hàng tháng: 3,750 USDT
#1MEXC
#2GATE
#3BITGET
#4OKX
#5BINGX
#6KRAKEN
#7HTX
#8BYBIT
#9BINANCE
#10KUCOIN
Bar chart data: Phí hiệu dụng & Phí trả hàng tháng, Perpetual (USDT-M)
RankExchangePhí hiệu dụngPhí trả hàng tháng
1MEXC0.016%1,600 USDT
2gate.io0.016%1,605 USDT
3Bitget0.0224%2,240 USDT
4OKX0.0232%2,320 USDT
5BingX0.027%2,700 USDT
6Kraken0.0275%2,750 USDT
7HTX0.028%2,803 USDT
8Bybit0.029%2,900 USDT
9Binance0.0315%3,150 USDT
10KuCoin0.0375%3,750 USDT
KuCoin & MEXCPerpetual (USDT-M)
Tier áp dụngPhí maker hiệu dụngPhí taker hiệu dụngPhí hiệu dụng có trọng sốƯu đãi token sànTỷ lệ ưu đãi referralTỷ lệ ưu đãi cuối cùngPhí trả hàng tháng
MEXCBase0%0.032%0.016%0%20%20%1,600 USDT
KuCoinVIP 20.015%0.06%0.0375%0%0%0%3,750 USDT
Chênh lệchVIP 2 → Base-0.015%-0.028%-0.0215%0%+20%+20%-2,150 USDT

Ghi chú phương pháp: Ghi chú phương pháp: các ước tính dùng cùng khối lượng 30 ngày cho mọi market và mặc định xác định tier theo khối lượng nếu không có ghi chú khác.