Mã giới thiệu và phí của Binance | Spot, Futures, VIP

BINANCE · Spot, Perpetual, Delivery, Options

Trang này tổng hợp mã giới thiệu, link đăng ký, phí spot và futures, ưu đãi token sàn và chính sách VIP của Binance.

Token sàn
BNB
Phân đoạn9
Ngày kiểm tra chính sách2026-03-11
Mã giới thiệu
10% ưu đãiREFERRALTABL
Trang đăng kýTham gia →

Bảng chính sách VIP

Chính sách VIP

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
Regular User
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 0
OR
Hiện tại BNB Số dư token >= 0
VIP 1
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 1,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 25
VIP 2
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 5,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 100
VIP 3
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 20,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 250
VIP 4
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 75,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 500
VIP 5
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 150,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 1,000
VIP 6
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 400,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 1,750
VIP 7
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 800,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 3,000
VIP 8
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 2,000,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 4,500
VIP 9
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 4,000,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 5,500

Chính sách VIP

Perpetual (USDT-M)Perpetual (USDC-M)Perpetual (COIN-M)Delivery (USDT)Delivery (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
Regular User
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 0
OR
Hiện tại BNB Số dư token >= 0
VIP 1
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 15,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 25
VIP 2
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 50,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 100
VIP 3
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 100,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 250
VIP 4
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 600,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 500
VIP 5
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 1,000,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 1,000
VIP 6
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 2,500,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 1,750
VIP 7
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 5,000,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 3,000
VIP 8
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 12,500,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 4,500
VIP 9
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 25,000,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 5,500

Chính sách VIP

Options
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
Regular User
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 0
VIP 4
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 100,000,000
VIP 5
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 250,000,000
VIP 6
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 500,000,000
VIP 7
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 750,000,000
VIP 8
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 1,000,000,000
VIP 9
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 1,500,000,000

Spot Bảng phí

Spot Phí

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerBNB KICKBACK
Regular User0.1%0.1%25%
VIP 10.09%0.1%25%
VIP 20.08%0.1%25%
VIP 30.04%0.06%25%
VIP 40.04%0.052%25%
VIP 50.025%0.031%25%
VIP 60.02%0.029%25%
VIP 70.019%0.028%25%
VIP 80.016%0.025%25%
VIP 90.011%0.023%25%

Spot Phí

Spot (USDC)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerBNB KICKBACK
Regular User0.1%0.095%25%
VIP 10.09%0.095%25%
VIP 20.08%0.095%25%
VIP 30.04%0.055%25%
VIP 40.04%0.047%25%
VIP 50.025%0.026%25%
VIP 60.02%0.024%25%
VIP 70.019%0.023%25%
VIP 80.016%0.02%25%
VIP 90.011%0.018%25%

Perpetual Bảng phí

Perpetual Phí

Perpetual (USDT-M)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerBNB KICKBACK
Regular User0.02%0.05%10%
VIP 10.016%0.04%10%
VIP 20.014%0.035%10%
VIP 30.012%0.032%10%
VIP 40.01%0.03%10%
VIP 50.008%0.027%10%
VIP 60.006%0.025%10%
VIP 70.004%0.022%10%
VIP 80.002%0.02%10%
VIP 90%0.017%10%

Perpetual Phí

Perpetual (USDC-M)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerBNB KICKBACK
Regular User0%0.04%10%
VIP 10%0.032%10%
VIP 20%0.028%10%
VIP 30%0.0256%10%
VIP 40%0.0165%10%
VIP 50%0.0149%10%
VIP 60%0.0138%10%
VIP 70%0.0121%10%
VIP 80%0.011%10%
VIP 90%0.0094%10%

Perpetual Phí

Perpetual (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerBNB KICKBACK
Regular User0.02%0.05%-
VIP 10.016%0.04%-
VIP 20.014%0.035%-
VIP 30.012%0.032%-
VIP 40.01%0.03%-
VIP 50.008%0.027%-
VIP 60.006%0.025%-
VIP 70.004%0.022%-
VIP 80.002%0.02%-
VIP 90%0.017%-

Delivery Bảng phí

Delivery Phí

Delivery (USDT)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerBNB KICKBACK
Regular User0.02%0.05%10%
VIP 10.016%0.04%10%
VIP 20.014%0.035%10%
VIP 30.012%0.032%10%
VIP 40.01%0.03%10%
VIP 50.008%0.027%10%
VIP 60.006%0.025%10%
VIP 70.004%0.022%10%
VIP 80.002%0.02%10%
VIP 90%0.017%10%

Delivery Phí

Delivery (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-03-11 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerBNB KICKBACK
Regular User0.02%0.05%-
VIP 10.016%0.04%-
VIP 20.014%0.035%-
VIP 30.012%0.032%-
VIP 40.01%0.03%-
VIP 50.008%0.027%-
VIP 60.006%0.025%-
VIP 70.004%0.022%-
VIP 80.002%0.02%-
VIP 90%0.017%-

Options Bảng phí

Options Phí

Options
Đã kiểm tra 2026-03-06 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerBNB KICKBACK
Regular User0.03%0.03%-
VIP 40.03%0.03%-
VIP 50.03%0.03%-
VIP 60.03%0.03%-
VIP 70.03%0.03%-
VIP 80.03%0.03%-
VIP 90.03%0.03%-

Chính sách phí chính thức

Binance mã giới thiệu / mã mời / mã khuyến mãi

Binance mã giới thiệuBinance mã mờiBinance mã khuyến mãiBinance thưởng đăng kýBinance giảm phí giao dịchBinance ưu đãi người mới