BINANCE

Chi tiết chính sách VIP và phí của Binance

Referral code Binance giảm phí tối đa 20% cho tài khoản mới· Giảm thêm bằng token sàn đến 25%. Áp dụng ngay sau khi đăng ký. Thị trường áp dụng ưu đãi: Spot. Xem thêm các chi tiết ưu đãi khác.

SpotPerpetualDeliveryOptions
Ngày kiểm tra chính sách
2026-04-12
Phân đoạn
9
Token sàn
BNB
Exchange token discount
25%
Giảm qua mã giới thiệu
mức giảm phí giao dịch trọn đời đến20%
Mã giới thiệu
KICKBACK7
Trang đăng ký

Bảng chính sách VIP

Chính sách VIP

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
Regular User
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 0
OR
Hiện tại BNB Số dư token >= 0
VIP 1
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 1,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 25
VIP 2
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 5,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 100
VIP 3
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 20,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 250
VIP 4
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 75,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 500
VIP 5
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 150,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 1,000
VIP 6
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 400,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 1,750
VIP 7
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 800,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 3,000
VIP 8
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 2,000,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 4,500
VIP 9
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 4,000,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 5,500

Chính sách VIP

Perpetual (USDT-M)Perpetual (USDC-M)Perpetual (COIN-M)Delivery (USDT)Delivery (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
Regular User
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 0
OR
Hiện tại BNB Số dư token >= 0
VIP 1
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 15,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 25
VIP 2
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 50,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 100
VIP 3
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 100,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 250
VIP 4
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 600,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 500
VIP 5
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 1,000,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 1,000
VIP 6
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 2,500,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 1,750
VIP 7
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 5,000,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 3,000
VIP 8
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 12,500,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 4,500
VIP 9
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 25,000,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 5,500

Chính sách VIP

Options
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierĐiều kiện
Regular User
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 0
VIP 4
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 100,000,000
VIP 5
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 250,000,000
VIP 6
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 500,000,000
VIP 7
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 750,000,000
VIP 8
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 1,000,000,000
VIP 9
30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 1,500,000,000

Spot Bảng phí

Spot Phí

Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerBNB KICKBACK
Regular User0.1%0.1%25%
VIP 10.09%0.1%25%
VIP 20.08%0.1%25%
VIP 30.04%0.06%25%
VIP 40.04%0.052%25%
VIP 50.025%0.031%25%
VIP 60.02%0.029%25%
VIP 70.019%0.028%25%
VIP 80.016%0.025%25%
VIP 90.011%0.023%25%

Spot Phí

Spot (USDC)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerBNB KICKBACK
Regular User0.1%0.095%25%
VIP 10.09%0.095%25%
VIP 20.08%0.095%25%
VIP 30.04%0.055%25%
VIP 40.04%0.047%25%
VIP 50.025%0.026%25%
VIP 60.02%0.024%25%
VIP 70.019%0.023%25%
VIP 80.016%0.02%25%
VIP 90.011%0.018%25%

Perpetual Bảng phí

Perpetual Phí

Perpetual (USDT-M)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerBNB KICKBACK
Regular User0.02%0.05%10%
VIP 10.016%0.04%10%
VIP 20.014%0.035%10%
VIP 30.012%0.032%10%
VIP 40.01%0.03%10%
VIP 50.008%0.027%10%
VIP 60.006%0.025%10%
VIP 70.004%0.022%10%
VIP 80.002%0.02%10%
VIP 90%0.017%10%

Perpetual Phí

Perpetual (USDC-M)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerBNB KICKBACK
Regular User0%0.04%10%
VIP 10%0.032%10%
VIP 20%0.028%10%
VIP 30%0.0256%10%
VIP 40%0.0165%10%
VIP 50%0.0149%10%
VIP 60%0.0138%10%
VIP 70%0.0121%10%
VIP 80%0.011%10%
VIP 90%0.0094%10%

Perpetual Phí

Perpetual (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerBNB KICKBACK
Regular User0.02%0.05%-
VIP 10.016%0.04%-
VIP 20.014%0.035%-
VIP 30.012%0.032%-
VIP 40.01%0.03%-
VIP 50.008%0.027%-
VIP 60.006%0.025%-
VIP 70.004%0.022%-
VIP 80.002%0.02%-
VIP 90%0.017%-

Delivery Bảng phí

Delivery Phí

Delivery (USDT)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerBNB KICKBACK
Regular User0.02%0.05%10%
VIP 10.016%0.04%10%
VIP 20.014%0.035%10%
VIP 30.012%0.032%10%
VIP 40.01%0.03%10%
VIP 50.008%0.027%10%
VIP 60.006%0.025%10%
VIP 70.004%0.022%10%
VIP 80.002%0.02%10%
VIP 90%0.017%10%

Delivery Phí

Delivery (COIN-M)
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerBNB KICKBACK
Regular User0.02%0.05%-
VIP 10.016%0.04%-
VIP 20.014%0.035%-
VIP 30.012%0.032%-
VIP 40.01%0.03%-
VIP 50.008%0.027%-
VIP 60.006%0.025%-
VIP 70.004%0.022%-
VIP 80.002%0.02%-
VIP 90%0.017%-

Options Bảng phí

Options Phí

Options
Đã kiểm tra 2026-04-12 · Chính sách phí chính thức ↗
TierMakerTakerBNB KICKBACK
Regular User0.03%0.03%-
VIP 40.03%0.03%-
VIP 50.03%0.03%-
VIP 60.03%0.03%-
VIP 70.03%0.03%-
VIP 80.03%0.03%-
VIP 90.03%0.03%-

Chính sách phí chính thức

Tìm các sàn rẻ hơn cho thiết lập của bạn

Check which exchange comes out cheaper under your current fee setup before you switch.

Xem gợi ý chuyển sàn

So sánh phổ biến

So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.