Mã giới thiệu và phí của Binance | Spot, Futures, VIP
BINANCE · Spot, Perpetual, Delivery, Options
Trang này tổng hợp mã giới thiệu, link đăng ký, phí spot và futures, ưu đãi token sàn và chính sách VIP của Binance.
Bảng chính sách VIP
Chính sách VIP
Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)Spot (USDC)
| Tier | Điều kiện |
|---|---|
| Regular User | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 0 OR Hiện tại BNB Số dư token >= 0 |
| VIP 1 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 1,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 25 |
| VIP 2 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 5,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 100 |
| VIP 3 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 20,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 250 |
| VIP 4 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 75,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 500 |
| VIP 5 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 150,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 1,000 |
| VIP 6 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 400,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 1,750 |
| VIP 7 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 800,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 3,000 |
| VIP 8 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 2,000,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 4,500 |
| VIP 9 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 4,000,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 5,500 |
Chính sách VIP
Perpetual (USDT-M)Perpetual (USDC-M)Perpetual (COIN-M)Delivery (USDT)Delivery (COIN-M)
| Tier | Điều kiện |
|---|---|
| Regular User | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 0 OR Hiện tại BNB Số dư token >= 0 |
| VIP 1 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 15,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 25 |
| VIP 2 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 50,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 100 |
| VIP 3 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 100,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 250 |
| VIP 4 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 600,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 500 |
| VIP 5 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 1,000,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 1,000 |
| VIP 6 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 2,500,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 1,750 |
| VIP 7 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 5,000,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 3,000 |
| VIP 8 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 12,500,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 4,500 |
| VIP 9 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 25,000,000,000ANDHiện tại BNB Số dư token >= 5,500 |
Chính sách VIP
Options
| Tier | Điều kiện |
|---|---|
| Regular User | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 0 |
| VIP 4 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 100,000,000 |
| VIP 5 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 250,000,000 |
| VIP 6 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 500,000,000 |
| VIP 7 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 750,000,000 |
| VIP 8 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 1,000,000,000 |
| VIP 9 | 30 ngày USDT Khối lượng giao dịch >= 1,500,000,000 |
Spot Bảng phí
Spot Phí
Spot (tiêu chuẩn)Spot (USDT)
| Tier | Maker | Taker | BNB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Regular User | 0.1% | 0.1% | 25% |
| VIP 1 | 0.09% | 0.1% | 25% |
| VIP 2 | 0.08% | 0.1% | 25% |
| VIP 3 | 0.04% | 0.06% | 25% |
| VIP 4 | 0.04% | 0.052% | 25% |
| VIP 5 | 0.025% | 0.031% | 25% |
| VIP 6 | 0.02% | 0.029% | 25% |
| VIP 7 | 0.019% | 0.028% | 25% |
| VIP 8 | 0.016% | 0.025% | 25% |
| VIP 9 | 0.011% | 0.023% | 25% |
Spot Phí
Spot (USDC)
| Tier | Maker | Taker | BNB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Regular User | 0.1% | 0.095% | 25% |
| VIP 1 | 0.09% | 0.095% | 25% |
| VIP 2 | 0.08% | 0.095% | 25% |
| VIP 3 | 0.04% | 0.055% | 25% |
| VIP 4 | 0.04% | 0.047% | 25% |
| VIP 5 | 0.025% | 0.026% | 25% |
| VIP 6 | 0.02% | 0.024% | 25% |
| VIP 7 | 0.019% | 0.023% | 25% |
| VIP 8 | 0.016% | 0.02% | 25% |
| VIP 9 | 0.011% | 0.018% | 25% |
Perpetual Bảng phí
Perpetual Phí
Perpetual (USDT-M)
| Tier | Maker | Taker | BNB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Regular User | 0.02% | 0.05% | 10% |
| VIP 1 | 0.016% | 0.04% | 10% |
| VIP 2 | 0.014% | 0.035% | 10% |
| VIP 3 | 0.012% | 0.032% | 10% |
| VIP 4 | 0.01% | 0.03% | 10% |
| VIP 5 | 0.008% | 0.027% | 10% |
| VIP 6 | 0.006% | 0.025% | 10% |
| VIP 7 | 0.004% | 0.022% | 10% |
| VIP 8 | 0.002% | 0.02% | 10% |
| VIP 9 | 0% | 0.017% | 10% |
Perpetual Phí
Perpetual (USDC-M)
| Tier | Maker | Taker | BNB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Regular User | 0% | 0.04% | 10% |
| VIP 1 | 0% | 0.032% | 10% |
| VIP 2 | 0% | 0.028% | 10% |
| VIP 3 | 0% | 0.0256% | 10% |
| VIP 4 | 0% | 0.0165% | 10% |
| VIP 5 | 0% | 0.0149% | 10% |
| VIP 6 | 0% | 0.0138% | 10% |
| VIP 7 | 0% | 0.0121% | 10% |
| VIP 8 | 0% | 0.011% | 10% |
| VIP 9 | 0% | 0.0094% | 10% |
Perpetual Phí
Perpetual (COIN-M)
| Tier | Maker | Taker | BNB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Regular User | 0.02% | 0.05% | - |
| VIP 1 | 0.016% | 0.04% | - |
| VIP 2 | 0.014% | 0.035% | - |
| VIP 3 | 0.012% | 0.032% | - |
| VIP 4 | 0.01% | 0.03% | - |
| VIP 5 | 0.008% | 0.027% | - |
| VIP 6 | 0.006% | 0.025% | - |
| VIP 7 | 0.004% | 0.022% | - |
| VIP 8 | 0.002% | 0.02% | - |
| VIP 9 | 0% | 0.017% | - |
Delivery Bảng phí
Delivery Phí
Delivery (USDT)
| Tier | Maker | Taker | BNB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Regular User | 0.02% | 0.05% | 10% |
| VIP 1 | 0.016% | 0.04% | 10% |
| VIP 2 | 0.014% | 0.035% | 10% |
| VIP 3 | 0.012% | 0.032% | 10% |
| VIP 4 | 0.01% | 0.03% | 10% |
| VIP 5 | 0.008% | 0.027% | 10% |
| VIP 6 | 0.006% | 0.025% | 10% |
| VIP 7 | 0.004% | 0.022% | 10% |
| VIP 8 | 0.002% | 0.02% | 10% |
| VIP 9 | 0% | 0.017% | 10% |
Delivery Phí
Delivery (COIN-M)
| Tier | Maker | Taker | BNB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Regular User | 0.02% | 0.05% | - |
| VIP 1 | 0.016% | 0.04% | - |
| VIP 2 | 0.014% | 0.035% | - |
| VIP 3 | 0.012% | 0.032% | - |
| VIP 4 | 0.01% | 0.03% | - |
| VIP 5 | 0.008% | 0.027% | - |
| VIP 6 | 0.006% | 0.025% | - |
| VIP 7 | 0.004% | 0.022% | - |
| VIP 8 | 0.002% | 0.02% | - |
| VIP 9 | 0% | 0.017% | - |
Options Bảng phí
Options Phí
Options
| Tier | Maker | Taker | BNB KICKBACK |
|---|---|---|---|
| Regular User | 0.03% | 0.03% | - |
| VIP 4 | 0.03% | 0.03% | - |
| VIP 5 | 0.03% | 0.03% | - |
| VIP 6 | 0.03% | 0.03% | - |
| VIP 7 | 0.03% | 0.03% | - |
| VIP 8 | 0.03% | 0.03% | - |
| VIP 9 | 0.03% | 0.03% | - |
Chính sách phí chính thức
So sánh phổ biến
So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.
Binance mã giới thiệu / mã mời / mã khuyến mãi
Binance mã giới thiệuBinance mã mờiBinance mã khuyến mãiBinance thưởng đăng kýBinance giảm phí giao dịchBinance ưu đãi người mới