So sánh Mã giới thiệu & Phí giao dịch sàn Crypto

So sánh phí cơ bản và phí thực tế sau giảm giá của các sàn crypto trong cùng một màn hình. Giảm giá qua mã giới thiệu, ưu đãi token sàn và chênh lệch cấp độ VIP được sắp xếp theo cùng một tiêu chuẩn.

!Cách tính tier này chỉ giả định theo khối lượng giao dịch 30 ngày. Các điều kiện khác như tỷ trọng API, số dư tài sản hoặc số dư token chưa được phản ánh.
Đặt lại
#TierƯu đãiChi tiếtgiới thiệuLinkđăng ký
1
Base0.0000%TỐT NHẤT0.0400%TỐT NHẤT0.0000%0.0000% = 0.0000%TỐT NHẤT0.0400%0.0400% = 0.0400%TỐT NHẤTMX--Xem →2026-03-13-
2
Regular User0.0200%0.0500%0.0162%0.0200% × (100 - 10)% × (100 - 10)% = 0.0162%0.0405%0.0500% × (100 - 10)% × (100 - 10)% = 0.0405%BNB10%TỐT NHẤT10%TỐT NHẤTXem →2026-03-13REFERRALTABL
3
Prime00.0200%0.0600%0.0190%0.0200% × (100 - 5)% = 0.0190%0.0570%0.0600% × (100 - 5)% = 0.0570%HTX5%-Xem →2026-03-13tjkae223
#4
VIP 00.0200%0.0500%0.0200%0.0200% = 0.0200%0.0500%0.0500% = 0.0500%---Xem →2026-03-13-
#4
VIP 00.0200%0.0500%0.0200%0.0200% = 0.0200%0.0500%0.0500% = 0.0500%GT--Xem →2026-03-13VQCXUWWKVG
#4
Tier 00.0200%0.0500%0.0200%0.0200% = 0.0200%0.0500%0.0500% = 0.0500%---Xem →2026-03-13-
#4
Regular user0.0200%0.0500%0.0200%0.0200% = 0.0200%0.0500%0.0500% = 0.0500%OKB--Xem →2026-03-1350064400
#4
VIP 00.0200%0.0550%0.0200%0.0200% = 0.0200%0.0550%0.0550% = 0.0550%---Xem →2026-03-13ZZDW2
#4
VIP 00.0200%0.0600%0.0200%0.0200% = 0.0200%0.0600%0.0600% = 0.0600%BGB--Xem →2026-03-132171UFDW
#4
VIP 00.0200%0.0600%0.0200%0.0200% = 0.0200%0.0600%0.0600% = 0.0600%KCS--Xem →2026-03-13-
1
Base
Maker (Ưu đãi)
TỐT NHẤT0.0000%
2

Binance

Chi tiết
Regular User
Maker (Ưu đãi)
0.0162%
3
Prime0
Maker (Ưu đãi)
0.0190%
#4
VIP 0
Maker (Ưu đãi)
0.0200%
#4

gate.io

Chi tiết
VIP 0
Maker (Ưu đãi)
0.0200%
#4
Tier 0
Maker (Ưu đãi)
0.0200%
#4
Regular user
Maker (Ưu đãi)
0.0200%
#4
VIP 0
Maker (Ưu đãi)
0.0200%
#4
VIP 0
Maker (Ưu đãi)
0.0200%
#4
VIP 0
Maker (Ưu đãi)
0.0200%

So sánh phổ biến

So sánh chi tiết chính sách VIP và cấu trúc phí giữa các sàn trong chế độ 1vs1.