| Tier áp dụng | Phí maker hiệu dụng | Phí taker hiệu dụng | Phí hiệu dụng có trọng số | Ưu đãi token sàn | Tỷ lệ ưu đãi referral | Tỷ lệ ưu đãi cuối cùng | Phí trả hàng tháng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MEXC | Base | 0% | 0% | 0% | 0% | 20% | 20% | 0 USDT |
| Binance | VIP 2 | 0.048% | 0.057% | 0.0525% | 25% | 20% | 40% | 5,250 USDT |
| Chênh lệch | VIP 2 → Base | -0.048% | -0.057% | -0.0525% | -25% | 0% | -20% | -5,250 USDT |
Các lựa chọn thay thế phí thấp hơn cho Binance
Chúng tôi tổng hợp những sàn có phí thực tế thấp hơn Binance để bạn chọn đúng nơi giao dịch.
Tiết kiệm ước tính
Nếu đổi sàn, bạn có thể tiết kiệm tới 5,250 USDT mỗi tháng.
MEXC hiện là lựa chọn mạnh nhất.
Đề xuất theo market
Mỗi market hiển thị trước ứng viên phí thấp được dự báo tốt nhất, sau đó là các lựa chọn còn lại.
SpotMEXCSpot (USDC)Tiết kiệm 5,250 USDT mỗi tháng
SpotMEXCSpot (tiêu chuẩn)Tiết kiệm 3,800 USDT mỗi tháng
| Tier áp dụng | Phí maker hiệu dụng | Phí taker hiệu dụng | Phí hiệu dụng có trọng số | Ưu đãi token sàn | Tỷ lệ ưu đãi referral | Tỷ lệ ưu đãi cuối cùng | Phí trả hàng tháng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MEXC | Base | 0% | 0.032% | 0.016% | 20% | 20% | 36% | 1,600 USDT |
| Binance | VIP 2 | 0.048% | 0.06% | 0.054% | 25% | 20% | 40% | 5,400 USDT |
| Chênh lệch | VIP 2 → Base | -0.048% | -0.028% | -0.038% | -5% | 0% | -4% | -3,800 USDT |
SpotMEXCSpot (USDT)Tiết kiệm 3,800 USDT mỗi tháng
| Tier áp dụng | Phí maker hiệu dụng | Phí taker hiệu dụng | Phí hiệu dụng có trọng số | Ưu đãi token sàn | Tỷ lệ ưu đãi referral | Tỷ lệ ưu đãi cuối cùng | Phí trả hàng tháng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MEXC | Base | 0% | 0.032% | 0.016% | 20% | 20% | 36% | 1,600 USDT |
| Binance | VIP 2 | 0.048% | 0.06% | 0.054% | 25% | 20% | 40% | 5,400 USDT |
| Chênh lệch | VIP 2 → Base | -0.048% | -0.028% | -0.038% | -5% | 0% | -4% | -3,800 USDT |
Deliverygate.ioDelivery (USDT)Tiết kiệm 3,120 USDT mỗi tháng
| Tier áp dụng | Phí maker hiệu dụng | Phí taker hiệu dụng | Phí hiệu dụng có trọng số | Ưu đãi token sàn | Tỷ lệ ưu đãi referral | Tỷ lệ ưu đãi cuối cùng | Phí trả hàng tháng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| gate.io | VIP 7 | -0.009% | 0.0096% | 0.0003% | 0% | 40% | 40% | 30 USDT |
| Binance | Regular User | 0.018% | 0.045% | 0.0315% | 10% | 0% | 10% | 3,150 USDT |
| Chênh lệch | Regular User → VIP 7 | -0.027% | -0.0354% | -0.0312% | -10% | +40% | +30% | -3,120 USDT |
Perpetualgate.ioPerpetual (COIN-M)Tiết kiệm 2,120 USDT mỗi tháng
| Tier áp dụng | Phí maker hiệu dụng | Phí taker hiệu dụng | Phí hiệu dụng có trọng số | Ưu đãi token sàn | Tỷ lệ ưu đãi referral | Tỷ lệ ưu đãi cuối cùng | Phí trả hàng tháng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| gate.io | VIP 7 | 0.006% | 0.0216% | 0.0138% | 0% | 40% | 40% | 1,380 USDT |
| Binance | Regular User | 0.02% | 0.05% | 0.035% | 0% | 0% | 0% | 3,500 USDT |
| Chênh lệch | Regular User → VIP 7 | -0.014% | -0.0284% | -0.0212% | 0% | +40% | +40% | -2,120 USDT |
Optionsgate.ioOptionsTiết kiệm 1,550 USDT mỗi tháng
| Tier áp dụng | Phí maker hiệu dụng | Phí taker hiệu dụng | Phí hiệu dụng có trọng số | Ưu đãi token sàn | Tỷ lệ ưu đãi referral | Tỷ lệ ưu đãi cuối cùng | Phí trả hàng tháng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| gate.io | VIP 7 | 0.013% | 0.016% | 0.0145% | 0% | 0% | 0% | 1,450 USDT |
| Binance | Regular User | 0.03% | 0.03% | 0.03% | 0% | 0% | 0% | 3,000 USDT |
| Chênh lệch | Regular User → VIP 7 | -0.017% | -0.014% | -0.0155% | 0% | 0% | 0% | -1,550 USDT |
PerpetualMEXCPerpetual (USDT-M)Tiết kiệm 1,550 USDT mỗi tháng
| Tier áp dụng | Phí maker hiệu dụng | Phí taker hiệu dụng | Phí hiệu dụng có trọng số | Ưu đãi token sàn | Tỷ lệ ưu đãi referral | Tỷ lệ ưu đãi cuối cùng | Phí trả hàng tháng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MEXC | Base | 0% | 0.032% | 0.016% | 0% | 20% | 20% | 1,600 USDT |
| Binance | Regular User | 0.018% | 0.045% | 0.0315% | 10% | 0% | 10% | 3,150 USDT |
| Chênh lệch | Regular User → Base | -0.018% | -0.013% | -0.0155% | -10% | +20% | +10% | -1,550 USDT |
DeliveryBitgetDelivery (COIN-M)Tiết kiệm 1,260 USDT mỗi tháng
| Tier áp dụng | Phí maker hiệu dụng | Phí taker hiệu dụng | Phí hiệu dụng có trọng số | Ưu đãi token sàn | Tỷ lệ ưu đãi referral | Tỷ lệ ưu đãi cuối cùng | Phí trả hàng tháng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bitget | VIP 2 | 0.0128% | 0.032% | 0.0224% | 0% | 20% | 20% | 2,240 USDT |
| Binance | Regular User | 0.02% | 0.05% | 0.035% | 0% | 0% | 0% | 3,500 USDT |
| Chênh lệch | Regular User → VIP 2 | -0.0072% | -0.018% | -0.0126% | 0% | +20% | +20% | -1,260 USDT |
PerpetualMEXCPerpetual (USDC-M)Tiết kiệm 200 USDT mỗi tháng
| Tier áp dụng | Phí maker hiệu dụng | Phí taker hiệu dụng | Phí hiệu dụng có trọng số | Ưu đãi token sàn | Tỷ lệ ưu đãi referral | Tỷ lệ ưu đãi cuối cùng | Phí trả hàng tháng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MEXC | Base | 0% | 0.032% | 0.016% | 0% | 20% | 20% | 1,600 USDT |
| Binance | Regular User | 0% | 0.036% | 0.018% | 10% | 0% | 10% | 1,800 USDT |
| Chênh lệch | Regular User → Base | 0% | -0.004% | -0.002% | -10% | +20% | +10% | -200 USDT |
Ghi chú phương pháp: Ghi chú phương pháp: các ước tính dùng cùng khối lượng 30 ngày cho mọi market và mặc định xác định tier theo khối lượng nếu không có ghi chú khác.